intracellulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong tế bào, nội bào: Mô tả một cái gì đó nằm bên trong, xảy ra bên trong, hoặc liên quan đến bên trong một tế bào. Từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực sinh học và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les processus intracellulaires sont essentiels à la vie. (Các quá trình nội bào là thiết yếu cho sự sống.)
- Cette protéine a une localisation intracellulaire. (Protein này có vị trí nội bào.)
- Le transport intracellulaire permet le déplacement des molécules dans la cellule. (Vận chuyển nội bào cho phép sự di chuyển của các phân tử bên trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Milieu intracellulaire": môi trường nội bào, chỉ toàn bộ chất lỏng và các thành phần bên trong tế bào.
- Le milieu intracellulaire est riche en potassium. (Môi trường nội bào giàu kali.)
"Signalisation intracellulaire": truyền tín hiệu nội bào, mô tả các con đường hóa học truyền thông tin bên trong tế bào.
- La signalisation intracellulaire régule la division cellulaire. (Truyền tín hiệu nội bào điều hòa sự phân chia tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Extracellulaire (adj): ngoại bào, bên ngoài tế bào. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Le liquide extracellulaire entoure les cellules. (Chất lỏng ngoại bào bao quanh các tế bào.)
Cellulaire (adj): (thuộc về) tế bào. Đây là từ gốc rộng hơn.
- La biologie cellulaire étudie la structure des cellules. (Sinh học tế bào nghiên cứu cấu trúc của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Endocellulaire (adj): nội bào (ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
- Intracytoplasmique (adj): trong bào tương (nghĩa hẹp hơn, chỉ cụ thể bên trong bào tương của tế bào).
tính từ
- (sinh vật học, sinh lý học) trong tế bào, nội bào