intercepteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích: Một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để chặn bắt, tấn công hoặc tiêu diệt các mục tiêu trên không (như máy bay địch hoặc tên lửa) trước khi chúng tiếp cận mục tiêu dự định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'armée de l'air a déployé des intercepteurs pour surveiller l'espace aérien. (Không quân đã triển khai các máy bay đánh chặn để giám sát không phận.)
- Ce modèle d'intercepteur est très rapide et maniable. (Mẫu máy bay tiên kích này rất nhanh và cơ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intercepteur de missiles": máy bay đánh chặn tên lửa.
- Le pays développe un nouvel intercepteur de missiles balistiques. (Quốc gia đó đang phát triển một loại máy bay đánh chặn tên lửa đạn đạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
Intercepter (động từ): chặn bắt, đánh chặn.
- Les autorités ont réussi à intercepter le message codé. (Nhà chức trách đã thành công trong việc chặn bắt tin nhắn mã hóa.)
Interception (danh từ giống cái): sự chặn bắt, sự đánh chặn.
- L'interception de l'avion espion a été un succès. (Việc đánh chặn máy bay do thám là một thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Avion de chasse (danh từ giống đực): máy bay chiến đấu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nhiệm vụ đánh chặn).
- Chasseur (danh từ giống đực): máy bay tiêm kích (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chung chung).
danh từ giống đực
- (quân sự) máy bay đánh chặn, máy bay tiên kích