intercepter
/,intə'septə/ Cách viết khác : (intercepter) /,intə'septə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chặn, ngăn chặn: Hành động làm dừng lại, cản trở hoặc bắt giữ một vật thể, thông tin hoặc người nào đó đang di chuyển hoặc được truyền đi.
- (Toán học) Chắn: Hành động của một đường thẳng hoặc một hình cắt ngang qua một phần của một hình học khác (như một cung tròn).
Ví dụ sử dụng
- (Những đám mây chặn các tia mặt trời.)
- (Cảnh sát đã thành công trong việc chặn bức thông điệp được mã hóa.)
- (Thủ môn đã chặn được bóng.)
- (Đường thẳng này chắn cung AB tại điểm giữa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Intercepter une communication: Chặn một cuộc liên lạc, thông tin (thường dùng trong quân sự, an ninh hoặc công nghệ).
- Les services secrets peuvent intercepter des appels téléphoniques. (Các cơ quan tình báo có thể chặn các cuộc gọi điện thoại.)
- Être intercepté par quelqu'un: Bị ai đó chặn lại, bắt gặp (trong lúc di chuyển).
- En sortant, il a été intercepté par un journaliste. (Khi bước ra ngoài, anh ta đã bị một nhà báo chặn lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Interception (danh từ giống cái): Sự chặn, sự ngăn chặn.
- L'interception du ballon a été décisive. (Phá bóng/Chặn bóng đó rất quyết định.)
- Intercepteur (danh từ giống đực): Người chặn; (máy bay) tiêm kích (chuyên đánh chặn).
- Un avion intercepteur. (Một máy bay tiêm kích đánh chặn.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêter: Dừng lại, bắt giữ.
- Bloquer: Chặn lại, phong tỏa.
- Capturer: Bắt giữ, thu giữ (thường dùng cho tín hiệu, dữ liệu).
- Saisir: Chộp lấy, nắm bắt (một cơ hội, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intercepter".)
ngoại động từ
- chặn
- Les nuages interceptent les rayons du soleilmây chặn tia mặt trời
- Intercepter une lettrechặn một bức thư
- Intercepter un avionchặn một máy bay
- Intercepter le ballon(thể dục thể thao) chặn bóng
- (toán học) chắn
- Intercepter un arcchắn một cung