intercepté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Mathématiques/Toán học):
- Bị chắn, bị cắt: Dùng để mô tả một phần của hình học (như một cung tròn, một đoạn thẳng) bị cắt ra hoặc nằm giữa hai điểm, hai đường cắt ngang. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong hình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'arc de cercle intercepté par l'angle au centre est plus long. (Cung tròn bị chắn bởi góc ở tâm thì dài hơn.)
- Dans ce théorème, on étudie la longueur de la corde interceptée. (Trong định lý này, chúng ta nghiên cứu độ dài của dây cung bị cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong hình học phẳng và lượng giác, để mô tả mối quan hệ giữa các góc, cung và đường thẳng.
Biến thể và từ liên quan
- Intercepter (động từ): Chặn lại, đón lấy, thu nhận.
- La police a intercepté le message. (Cảnh sát đã chặn được tin nhắn.)
- Interception (danh từ): Sự chặn lại, sự đón lấy.
- L'interception du ballon était parfaite. (Phá bóng chặn đường chuyền thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Coupé: Bị cắt.
- Délimité: Bị giới hạn, được xác định ranh giới.
Lưu ý
- "Intercepté" là dạng quá khứ phân từ của động từ "intercepter", được sử dụng như một tính từ trong toán học. Nghĩa thông thường của động từ là "chặn lại" (một cuộc gọi, một đường chuyền bóng, một phương tiện), nhưng khi là tính từ trong toán học, nó mang nghĩa chuyên môn "bị chắn/cắt".
tính từ
- (toán học) bị chắn
- Arc interceptécung bị chắn