interclasse

Học thuật
Thân thiện
interclasse

Les élèves jouent dans la cour pendant l'interclasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khoảng thời gian nghỉ giữa hai tiết học: "interclasse" chỉ khoảng thời gian ngắn, thườngvài phút, giữa hai tiết học liên tiếp, dành cho học sinh, sinh viên nghỉ ngơi hoặc di chuyển đến phòng học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les élèves se retrouvent dans la cour pendant l'interclasse. (Học sinh gặp nhausân trường trong giờ nghỉ giữa các tiết học.)
    • L'interclasse dure seulement cinq minutes. (Khoảng nghỉ giữa các tiết học chỉ kéo dài năm phút.)
    • Profite de l'interclasse pour aller aux toilettes. (Hãy tận dụng giờ nghỉ giữa tiết để đi vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durant l'interclasse": trong suốt khoảng thời gian nghỉ giữa các tiết.
    • Il est interdit de courir dans les couloirs durant l'interclasse. (Cấm chạy trong hành lang trong giờ nghỉ giữa tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Récréation (n. f): giờ ra chơi, thường dài hơn diễn ra giữa buổi học sáng hoặc chiều.
  • Pause (n. f): sự tạm nghỉ, giờ giải lao (có thể dùng chung, không chỉ trong trường học).
  • Intercours (n. m): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ khoảng nghỉ giữa các tiết học.
Từ đồng nghĩa
  • Récréation (giờ ra chơi): thường chỉ khoảng nghỉ dài hơn.
  • Pause (giờ nghỉ): từ chung chung hơn.
  • Intercours (giờ nghỉ giữa giờ): từ đồng nghĩa trực tiếp.
interclasse

Les élèves jouent dans la cour pendant l'interclasse.

danh từ giống đực
  1. khoảng giữa hai tiết học

Từ chứa "interclasse"