intercommunion
/,intəkə'mju:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông hiệp, sự hiệp thông: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, "intercommunion" chỉ việc các tín đồ từ các giáo hội hoặc truyền thống khác nhau cùng tham dự vào nghi thức Thánh Thể (Holy Communion/Eucharist) với nhau.
- Mối quan hệ mật thiết, sự giao lưu thân tình: Chỉ mối quan hệ gần gũi, sự trao đổi và kết nối sâu sắc giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự thông cảm, sự liên kết: Trạng thái hiểu biết, cảm thông và liên đới chặt chẽ với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ecumenical dialogue aims to allow intercommunion between the two churches. (Đối thoại đại kết nhằm mục đích cho phép sự thông hiệp giữa hai giáo hội.)
- There was a warm intercommunion of ideas among the scholars at the conference. (Đã có một sự giao lưu ý tưởng ấm áp và thân tình giữa các học giả tại hội nghị.)
- Their friendship was based on deep intercommunion and mutual respect. (Tình bạn của họ được xây dựng trên sự thông cảm sâu sắc và sự tôn trọng lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in intercommunion with": ở trong tình trạng hiệp thông/với mối quan hệ mật thiết với.
- The two monastic communities live in intercommunion with each other. (Hai cộng đồng tu viện sống trong mối quan hệ mật thiết với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Communion (n): sự hiệp thông; lễ ban thánh thể.
- Intercommunicate (v): giao tiếp với nhau, trao đổi thông tin lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa
- Fellowship: tình bằng hữu, sự giao hảo.
- Mutual participation: sự tham dự chung.
- Rapport: mối quan hệ hòa hợp, sự đồng cảm.
Thành ngữ liên quan
- A spirit of intercommunion: tinh thần hiệp thông, tinh thần liên kết.
- The project succeeded thanks to a spirit of intercommunion among all team members. (Dự án thành công nhờ vào tinh thần liên kết giữa tất cả các thành viên trong nhóm.)
danh từ
- quan hệ mật thiết với nhau
- sự thông cảm với nhau; sự liên kết với nhau
- sự ảnh hưởng lẫn nhau