intercommunity
/,intəkə'mju:niti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dùng chung; quyền sở hữu chung; sự tham gia chung: Trạng thái hoặc điều kiện mà một cái gì đó được chia sẻ, sở hữu hoặc tham gia bởi nhiều cá nhân hoặc nhóm trong một cộng đồng hoặc giữa các cộng đồng với nhau.
- Tính chất là cái chung (cho nhiều người...): Đặc điểm của một thứ gì đó thuộc về hoặc liên quan đến nhiều người, nhiều nhóm như một phần tài sản hoặc trách nhiệm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intercommunity of the park allows all residents to enjoy it. (Sự dùng chung công viên cho phép tất cả cư dân được hưởng thụ nó.)
- There is a strong sense of intercommunity in the sharing of water resources. (Có một ý thức mạnh mẽ về quyền sở hữu chung trong việc chia sẻ nguồn nước.)
- The festival is built on the principle of intercommunity. (Lễ hội được xây dựng trên nguyên tắc sự tham gia chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intercommunity of interests": Sự chung lợi ích.
- The treaty was signed based on an intercommunity of interests between the two nations. (Hiệp ước được ký kết dựa trên sự chung lợi ích giữa hai quốc gia.)
As an attributive noun (Danh từ thuộc tính): "Intercommunity" đôi khi được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác, mô tả đặc điểm chung giữa các cộng đồng.
- They organized an intercommunity sports event. (Họ đã tổ chức một sự kiện thể thao liên cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Intercommunal (adj): (thuộc về) giữa các cộng đồng.
- Intercommunal dialogue is essential for peace. (Đối thoại liên cộng đồng là điều cần thiết cho hòa bình.)
Community (n): cộng đồng.
- Commonality (n): điểm chung, tính chất chung.
Từ đồng nghĩa
- Common ownership: quyền sở hữu chung.
- Shared use: sự sử dụng chung.
- Joint participation: sự tham gia chung.
- Mutuality: tính chất hỗ tương, lẫn nhau.
Từ trái nghĩa
- Exclusivity: tính độc quyền, tính riêng tư.
- Privatization: sự tư hữu hóa.
- Individual ownership: quyền sở hữu cá nhân.
danh từ
- sự dùng chung; quyền sở hữu chung; sự tham gia chung
- tính chất là cái chung (cho nhiều người...)