intercontinental

/'intə,kɔnti'nentl/
Học thuật
Thân thiện
intercontinental

Une fusée intercontinentale décolle vers le ciel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên đại lục, xuyên lục địa: Chỉ những liên quan đến, kết nối giữa, hoặc vượt qua các đại lục (lục địa) khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un vol intercontinental (Một chuyến bay xuyên lục địa.)
    • Des échanges intercontinentaux (Những cuộc trao đổi liên đại lục.)
    • Une liaison intercontinentale (Một tuyến liên lạc xuyên lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Course intercontinentale": Cuộc đua xuyên lục địa.

    • Le Paris-Dakar était une course intercontinentale célèbre. (Paris-Dakar từngmột cuộc đua xuyên lục địa nổi tiếng.)
  • "Trafic intercontinental": Giao thông/lưu lượng liên lục địa.

    • Le trafic intercontinental de marchandises a augmenté. (Lưu lượng vận chuyển hàng hóa liên lục địa đã tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercontinentaux (adj, số nhiều nam tính): Dạng số nhiều nam tính của "intercontinental".

    • Des missiles intercontinentaux (Những tên lửa xuyên lục địa.)
  • Intercontinentalement (trạng từ): Một cách liên lục địa.

    • Ces produits sont distribués intercontinentalement. (Những sản phẩm này được phân phối một cách xuyên lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Transcontinental (adj): Xuyên lục địa (thường dùng trong một lục địa, ví dụ: đường sắt xuyên lục địa, nhưng cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "intercontinental").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "intercontinental".)

intercontinental

Une fusée intercontinentale décolle vers le ciel.

tính từ
  1. liên đại lục
    • fusée intercontinentale
      tên lửa xuyên đại châu

Từ có nhắc đến "intercontinental"