intercostal
/,intə'kɔstl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Ở giữa các xương sườn, gian sườn: Dùng để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc các cơ quan nằm trong không gian giữa hai xương sườn liền kề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the patient for intercostal pain. (Bác sĩ kiểm tra cơn đau gian sườn của bệnh nhân.)
- An intercostal nerve block can help relieve pain after surgery. (Phong bế dây thần kinh gian sườn có thể giúp giảm đau sau phẫu thuật.)
- The scan showed an intercostal space infection. (Kết quả chụp chiếu cho thấy một nhiễm trùng khoang gian sườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intercostal retractions": (Y khoa) Dấu hiệu co kéo các cơ gian sườn, thường thấy khi bệnh nhân khó thở nặng.
- The child's intercostal retractions indicated severe respiratory distress. (Dấu hiệu co kéo cơ gian sườn ở đứa trẻ cho thấy tình trạng suy hô hấp nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercostally (Phó từ): Một cách liên quan đến vùng gian sườn.
- The needle was inserted intercostally. (Kim được đưa vào theo đường gian sườn.)
Từ đồng nghĩa
- Between the ribs: Giữa các xương sườn (cụm từ mô tả).
- Intercostal không có từ đồng nghĩa chính xác và trực tiếp trong tiếng Anh do tính chuyên môn cao; nó thường được diễn giải là "between the ribs".
Lưu ý
- Intercostal là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, giải phẫu học và sinh học.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất kỹ thuật của nó.
tính từ
- (giải phẫu) ở giữa các xương sườn, gian sườn