intercut
/'intəkʌt /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Điện ảnh):
- Xen cảnh, xen kẽ cảnh quay: Kỹ thuật chỉnh sửa phim trong đó các cảnh quay từ hai hoặc nhiều phân cảnh khác nhau được cắt và lồng ghép xen kẽ với nhau, thường để thể hiện hai hành động xảy ra đồng thời hoặc tạo sự tương phản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The director chose to intercut the tense negotiation scenes with peaceful shots of the countryside. (Đạo diễn đã chọn xen kẽ các cảnh đàm phán căng thẳng với những cảnh quay thanh bình của vùng nông thôn.)
- To show the parallel lives of the characters, the editor intercut their morning routines. (Để thể hiện cuộc sống song song của các nhân vật, biên tập viên đã xen kẽ các thói quen buổi sáng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng như một danh từ (ít phổ biến hơn): Đoạn phim hoặc chuỗi cảnh quay đã được xen kẽ.
- The rapid intercut between the hero and the villain built incredible suspense. (Việc xen cảnh nhanh giữa anh hùng và kẻ phản diện đã tạo nên sự hồi hộp đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercutting (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động xen cảnh.
- The film's use of intercutting is a classic example of parallel editing. (Việc sử dụng kỹ thuật xen cảnh trong bộ phim là một ví dụ kinh điển về dựng phim song song.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-cut (động từ): Cắt chéo, xen cảnh (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- Interweave (động từ, nghĩa rộng hơn): Đan xen, kết nối (có thể dùng cho câu chuyện, chủ đề, không chỉ cảnh quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Intercut with: Xen kẽ với (cái gì đó).
- The documentary intercuts archival footage with modern-day interviews. (Bộ phim tài liệu xen kẽ các cảnh quay tư liệu với các cuộc phỏng vấn thời hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (điện ảnh) đoạn phim có cảnh xen[,intə'kʌt]
động từ
- (điện ảnh) xen cảnh