undercut

/'ʌndəkʌt/
Học thuật
Thân thiện
undercut

A lumberjack makes an undercut on the large pine tree.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • (Thương mại) Bán rẻ hơn, đưa ra giá cạnh tranh thấp hơn: Hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ với mức giá thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh.
    • (Thể thao) Đánh cắt, đánh xoáy ngược: Trong các môn như tennis hay golf, hành động đánh bóng theo hướng từ trên xuống dưới ra sau, tạo ra độ xoáy ngược khiến bóng nảy thấp hoặc bay chậm.
    • Cắt phía dưới, khoét phần đáy: Hành động cắt bỏ hoặc làm yếu phần phía dưới của một vật thể.
    • (Lâm nghiệp) Tạo rãnh khía dưới: Hành động tạo một đường cắt phía dưới nhát đốn chính trên thân cây để kiểm soát hướng cây đổ.
  2. Danh từ:

    • Thịt thăn: Phần thịt mềmhai bên cột sống của động vật, đặc biệt .
    • (Thể thao) đánh cắt, đánh xoáy ngược: Đường bóng được tạo ra bằng kỹ thuật đánh cắt.
    • Đường cắt phía dưới: Vết cắt được tạo ra ở mặt dưới của một vật.
dụ sử dụng
  • Động từ (Thương mại):
    • The new supermarket undercut all the local grocery stores by 10%. (Siêu thị mới bán rẻ hơn tất cả các cửa hàng tạp hóa địa phương 10%.)
    • They are trying to undercut their rivals on price. (Họ đang cố gắng hạ giá để cạnh tranh với đối thủ.)
  • Động từ (Thể thao):
    • The tennis player undercut the ball for a delicate drop shot. (Tay vợt đánh cắt bóng để thực hiện một bỏ nhỏ tinh tế.)
  • Động từ (Nghĩa chung):
    • The river current had undercut the cliff, making it dangerous. (Dòng chảy của con sông đã khoét mòn chân vách đá, khiến trở nên nguy hiểm.)
  • Danh từ:
    • I'll have the grilled beef undercut with vegetables. (Tôi muốn món thịt thăn nướng với rau.)
    • His undercut was so effective that the ball barely bounced. ( đánh cắt của anh ấy hiệu quả đến mức bóng gần như không nảy lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undercut someone's authority/position": Làm suy yếu, phá hoại quyền lực hoặc vị thế của ai đó một cách gián tiếp.
    • By going directly to the CEO, he undercut his manager's authority. (Bằng việc đi thẳng đến Giám đốc điều hành, anh ta đã làm suy yếu quyền lực của người quản lý mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Undercutting (danh động từ): Hành động bán phá giá hoặc cắt phía dưới.
    • Aggressive undercutting can start a price war. (Việc bán phá giá quyết liệt có thể khơi mào một cuộc chiến giá cả.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về giá): Undersell, beat the price of, underprice. (Bán rẻ hơn, đánh bại về giá, định giá thấp hơn.)
  • (Làm suy yếu): Undermine, weaken, sabotage. (Làm suy yếu, phá hoại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "undercut".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undercut".

undercut

A lumberjack makes an undercut on the large pine tree.

danh từ
  1. thịt thăn ()
  2. (thể dục,thể thao) đấm móc (quyền Anh)
ngoại động từ
  1. (nghệ thuật) chạm trổ
  2. (thương nghiệp) bỏ thầu rẻ hơn; đưa ra giá rẻ hơn, đưa ra điều kiện dễ hơn (người cạnh tranh)
  3. (thể dục,thể thao) cắt (bóng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống