interdenominal

/'intə,nɔminl/ Cách viết khác : (interchurch) /,inrə'tʃə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
interdenominal

An interdenominal service brought together people from many different churches.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chung cho các giáo phái; giữa các giáo phái: Từ này mô tả những điều liên quan đến, hoặc diễn ra giữa, nhiều giáo phái Kitô giáo khác nhau. nhấn mạnh đến sự hợp tác, đối thoại hoặc các hoạt động chung vượt qua ranh giới của một giáo phái cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conference promoted interdenominal dialogue. (Hội nghị thúc đẩy đối thoại chung giữa các giáo phái.)
    • They organized an interdenominal prayer service. (Họ đã tổ chức một buổi cầu nguyện chung cho nhiều giáo phái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interdenominal cooperation": sự hợp tác liên giáo phái.

    • The charity work was a result of strong interdenominal cooperation. (Công việc từ thiện kết quả của sự hợp tác mạnh mẽ giữa các giáo phái.)
  • "interdenominal movement": phong trào liên giáo phái.

    • The ecumenical movement is a well-known interdenominal movement. (Phong trào đại kết một phong trào liên giáo phái nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interchurch (adj): (cách viết khác của interdenominal) giữa các nhà thờ, liên giáo phái.

    • An interchurch council was formed. (Một hội đồng liên giáo phái đã được thành lập.)
  • Ecumenical (adj): (thuộc về) đại kết, liên quan đến toàn thể thế giới Kitô giáo, thường phạm vi rộng hơn "interdenominal".

    • The ecumenical council aimed for Christian unity. (Công đồng đại kết nhắm đến sự hiệp nhất Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Interfaith: liên tôn giáo (giữa các tôn giáo khác nhau, dụ: Kitô giáo, Hồi giáo, Do Thái giáo; phạm vi rộng hơn "interdenominal").
  • Nondenominational: không thuộc giáo phái cụ thể nào, phi giáo phái.
Lưu ý
  • Sự khác biệt: "Interdenominal" cụ thể hơn "interfaith". "Interdenominal" chỉ các hoạt động ( dụ: giữa Tin Lành Công giáo), trong khi "interfaith" chỉ các hoạt động ( dụ: giữa Kitô giáo Phật giáo).
interdenominal

An interdenominal service brought together people from many different churches.

tính từ
  1. chung vào các giáo phái; giữa các giáo phái