interdepartmental
/'intə,dipɑ:t'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên bộ, liên ban, liên phòng: Thuộc về hoặc liên quan đến sự hợp tác, giao tiếp, hoặc hoạt động giữa hai hoặc nhiều bộ phận, phòng ban, hoặc khoa khác nhau trong cùng một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An interdepartmental meeting was held to coordinate the project. (Một cuộc họp liên ban đã được tổ chức để phối hợp dự án.)
- The new policy requires interdepartmental approval. (Chính sách mới yêu cầu sự phê duyệt liên bộ.)
- We need to improve interdepartmental communication. (Chúng ta cần cải thiện giao tiếp liên phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"interdepartmental rivalry": sự cạnh tranh, đố kỵ giữa các phòng ban.
- The company's growth was hindered by interdepartmental rivalry. (Sự phát triển của công ty bị cản trở bởi sự cạnh tranh liên phòng.)
"interdepartmental transfer": sự chuyển giao, điều chuyển nhân sự hoặc nguồn lực giữa các bộ phận.
- She requested an interdepartmental transfer to the marketing team. (Cô ấy đã yêu cầu một sự điều chuyển liên phòng sang nhóm tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
Interdepartmentally (phó từ): một cách liên bộ/liên phòng.
- The funds were allocated interdepartmentally. (Các quỹ đã được phân bổ một cách liên bộ.)
Intradepartmental (tính từ): nội bộ (trong một phòng ban duy nhất). Đây là từ tương phản.
- An intradepartmental memo. (Một thông báo nội bộ phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cross-departmental: liên phòng ban.
- Interdivisional: liên bộ phận/chi nhánh.
Từ trái nghĩa
- Departmental: thuộc về một bộ phận riêng lẻ.
- Intradepartmental: nội bộ phòng ban.
tính từ
- liên vụ; liên bộ