intradepartmental
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc diễn ra bên trong một bộ phận, ban, khoa, hoặc phòng cụ thể: Từ này mô tả những hoạt động, thông tin, hoặc vấn đề chỉ liên quan và lưu chuyển trong nội bộ của một đơn vị tổ chức duy nhất, không vượt ra ngoài ranh giới của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intradepartmental meeting is scheduled for Friday. (Cuộc họp nội bộ trong khoa được lên lịch vào thứ Sáu.)
- All intradepartmental communications should use the new portal. (Tất cả thông tin liên lạc nội bộ trong ban nên sử dụng cổng thông tin mới.)
- This is an intradepartmental policy change, not a company-wide one. (Đây là sự thay đổi chính sách nội bộ trong phòng, không phải trên toàn công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intradepartmental cooperation": sự hợp tác nội bộ trong cùng một bộ phận.
- The project's success relied on strong intradepartmental cooperation. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự hợp tác nội bộ vững chắc trong cùng bộ phận.)
"Intradepartmental rivalry": sự cạnh tranh, đố kỵ nội bộ trong một khoa/phòng.
- The manager tried to reduce intradepartmental rivalry to improve morale. (Người quản lý cố gắng giảm bớt sự cạnh tranh nội bộ trong phòng để cải thiện tinh thần làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Intradepartmentally (trạng từ): một cách nội bộ (trong cùng bộ phận).
- The funds were allocated intradepartmentally. (Các quỹ được phân bổ một cách nội bộ trong bộ phận.)
Department (danh từ): bộ phận, ban, khoa.
- Interdepartmental (tính từ): Khác nghĩa. Giữa các bộ phận/ban/khoa với nhau.
- An interdepartmental committee was formed. (Một ủy ban liên ban đã được thành lập.)
Từ đồng nghĩa
- Internal (to a department): nội bộ (trong một bộ phận). (Từ này rộng hơn, có thể chỉ nội bộ công ty, trong khi "intradepartmental" cụ thể hơn).
- Within-department: trong nội bộ bộ phận.
Từ trái nghĩa
- Interdepartmental: liên bộ phận, giữa các ban.
- Extradepartmental: bên ngoài bộ phận.
Adjective
- trong một cục, bộ, ban, khoa