interest-bearing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sinh lợi, sinh lãi: Dùng để mô tả một khoản tiền, tài khoản, hoặc công cụ tài chính mà người sở hữu nhận được tiền lãi (lợi nhuận) từ nó. Từ này nhấn mạnh đặc tính tạo ra thu nhập thụ động từ vốn gốc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I transferred my savings into an interest-bearing account at the bank. (Tôi đã chuyển tiền tiết kiệm của mình vào một tài khoản có sinh lãi ở ngân hàng.)
- Government bonds are typically interest-bearing securities. (Trái phiếu chính phủ thường là các chứng khoán sinh lãi.)
- The company issued interest-bearing notes to raise capital. (Công ty đã phát hành các kỳ phiếu có sinh lợi để huy động vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interest-bearing debt/liability": Khoản nợ phải trả lãi.
- The firm's balance sheet shows a significant amount of interest-bearing debt. (Bảng cân đối kế toán của công ty cho thấy một lượng lớn nợ phải trả lãi.)
- "interest-bearing asset": Tài sản sinh lời.
- Investors should diversify their portfolio with both growth stocks and interest-bearing assets. (Nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục của mình với cả cổ phiếu tăng trưởng và tài sản sinh lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest (n): Tiền lãi, lợi tức.
- The interest rate on my savings account is 5% per year. (Lãi suất trên tài khoản tiết kiệm của tôi là 5% mỗi năm.)
- Non-interest-bearing (adj): Không sinh lãi.
- A checking account is often non-interest-bearing. (Tài khoản vãng lai thường không sinh lãi.)
Từ đồng nghĩa
- Yield-generating: Tạo ra lợi suất.
- Income-producing: Sản sinh thu nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)
Adjective
- có sinh lợi, sinh lãi