interestedness
/'intristidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có lợi ích cá nhân; sự có liên quan, sự dính líu: Trạng thái có một mối quan tâm, quyền lợi hoặc sự tham gia cá nhân vào một vấn đề, tình huống hoặc kết quả nào đó.
- Sự không vô tư, sự thiên vị vì lợi ích cá nhân: Trạng thái mà trong đó hành động hoặc quyết định có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích riêng tư, dẫn đến sự thiếu khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The committee questioned his interestedness in the deal, as his brother was the seller. (Ủy ban đặt nghi vấn về sự dính líu của anh ta trong thương vụ, vì anh trai anh ta là người bán.)
- Her interestedness in the project's success was obvious; she had invested her own money. (Sự có lợi ích cá nhân của cô ấy vào thành công của dự án là rõ ràng; cô ấy đã đầu tư tiền của chính mình.)
- A judge must avoid any appearance of interestedness. (Một thẩm phán phải tránh bất kỳ biểu hiện nào của sự không vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conflict of interestedness": Xung đột lợi ích (một biến thể ít phổ biến hơn của "conflict of interest").
- The journalist was accused of a conflict of interestedness for writing about a company he owned shares in. (Nhà báo bị cáo buộc xung đột lợi ích vì viết bài về một công ty mà ông ta có cổ phần.)
Biến thể và từ gần giống
- Interest (n): Sự quan tâm; lợi ích; tiền lãi.
- She has a keen interest in history. (Cô ấy có mối quan tâm sâu sắc đến lịch sử.)
- Disinterestedness (n): Sự vô tư, sự không thiên vị.
- The mediator's disinterestedness was crucial for a fair agreement. (Tính vô tư của người hòa giải là rất quan trọng cho một thỏa thuận công bằng.)
- Uninterested (adj): Không quan tâm, thờ ơ.
- He seemed completely uninterested in the conversation. (Anh ấy có vẻ hoàn toàn thờ ơ với cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Bias (n): Thành kiến, sự thiên vị.
- Partiality (n): Tính thiên vị, sự không công bằng.
- Stake (n): Phần lợi ích, sự liên quan (như trong "have a stake in").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interestedness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interestedness")
danh từ
- sự có lợi ích riêng; sự có liên quan, sự có dính dáng; sự có cổ phần, sự có vốn đầu tư
- sự không vô tư, sự cầu lợi