interestedness

/'intristidnis/
Học thuật
Thân thiện
interestedness

A student shows interestedness while reading a book about space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lợi ích cá nhân; sự liên quan, sự dính líu: Trạng thái một mối quan tâm, quyền lợi hoặc sự tham gia cá nhân vào một vấn đề, tình huống hoặc kết quả nào đó.
    • Sự không vô tư, sự thiên vị lợi ích cá nhân: Trạng thái trong đó hành động hoặc quyết định có thể bị ảnh hưởng bởi lợi ích riêng tư, dẫn đến sự thiếu khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee questioned his interestedness in the deal, as his brother was the seller. (Ủy ban đặt nghi vấn về sự dính líu của anh ta trong thương vụ, anh trai anh ta người bán.)
    • Her interestedness in the project's success was obvious; she had invested her own money. (Sự lợi ích cá nhân của ấy vào thành công của dự án rõ ràng; ấy đã đầu tiền của chính mình.)
    • A judge must avoid any appearance of interestedness. (Một thẩm phán phải tránh bất kỳ biểu hiện nào của sự không vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conflict of interestedness": Xung đột lợi ích (một biến thể ít phổ biến hơn của "conflict of interest").
    • The journalist was accused of a conflict of interestedness for writing about a company he owned shares in. (Nhà báo bị cáo buộc xung đột lợi ích viết bài về một công ty ông ta cổ phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Interest (n): Sự quan tâm; lợi ích; tiền lãi.
    • She has a keen interest in history. ( ấy mối quan tâm sâu sắc đến lịch sử.)
  • Disinterestedness (n): Sự vô tư, sự không thiên vị.
    • The mediator's disinterestedness was crucial for a fair agreement. (Tính vô tư của người hòa giải rất quan trọng cho một thỏa thuận công bằng.)
  • Uninterested (adj): Không quan tâm, thờ ơ.
    • He seemed completely uninterested in the conversation. (Anh ấy có vẻ hoàn toàn thờ ơ với cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Bias (n): Thành kiến, sự thiên vị.
  • Partiality (n): Tính thiên vị, sự không công bằng.
  • Stake (n): Phần lợi ích, sự liên quan (như trong "have a stake in").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "interestedness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interestedness")

interestedness

A student shows interestedness while reading a book about space.

danh từ
  1. sự lợi ích riêng; sự liên quan, sự dính dáng; sự cổ phần, sự vốn đầu
  2. sự không vô tư, sự cầu lợi

Từ chứa "interestedness"