interface

/'intəfeis/
Học thuật
Thân thiện
interface

Une interface graphique permet de contrôler l'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt phân giới: Trong vậthọc, "interface" chỉ bề mặt tiếp xúc hoặc ranh giới phân chia giữa hai pha, hai môi trường, hoặc hai hệ thống khác nhau.
    • Giao diện: Trong tin học công nghệ, "interface" là điểm, phương tiện hoặc phần mềm cho phép hai hệ thống, thiết bị, hoặc người dùng máy tính tương tác trao đổi thông tin với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'interface entre l'air et l'eau est bien visible. (Mặt phân giới giữa không khí nước rất rõ ràng.)
    • Cette application a une interface utilisateur très intuitive. (Ứng dụng này có một giao diện người dùng rất trực quan.)
    • Il faut connecter le câble à l'interface du périphérique. (Cần phải kết nối cáp với giao diện của thiết bị ngoại vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interface homme-machine" (IHM): Giao diện người-máy, là phần mềm phần cứng cho phép con người tương tác với máy tính.

    • L'ergonomie de l'interface homme-machine est cruciale. (Tính công thái học của giao diện người-máyrất quan trọng.)
  • "Interface de programmation" (API): Giao diện lập trình ứng dụng, là tập các quy tắc công cụ cho phép các ứng dụng phần mềm giao tiếp với nhau.

    • Les développeurs utilisent une API pour intégrer le service de paiement. (Các nhà phát triển sử dụng một giao diện lập trình ứng dụng để tích hợp dịch vụ thanh toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Interfacer (động từ): Kết nối, ghép nối thông qua một giao diện.

    • Il faut interfacer les deux systèmes. (Cần phải ghép nối hai hệ thống lại.)
  • Interfaçage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quá trình ghép nối, kết nối giao diện.

    • L'interfaçage entre les modules est complexe. (Việc ghép nối giữa các -đun rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Jonction (danh từ giống cái): Chỗ nối, điểm giao nhau.
  • Point de contact (danh từ giống đực): Điểm tiếp xúc.
  • Connecteur (danh từ giống đực): Bộ kết nối (thường chỉ phần cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "interface" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "interfacer" hoặc các cụm động từ khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interface" một cách ẩn dụ.)

interface

Une interface graphique permet de contrôler l'ordinateur.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) mặt phân giới
  2. (tin học) giao diện

Từ gần giống