interface

/'intəfeis/
Học thuật
Thân thiện
interface

A computer user clicks an icon on the graphical interface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bề mặt chung, mặt phân giới: Ranh giới hoặc bề mặt nơi hai vật thể, hệ thống, hoặc chất tiếp xúc tương tác với nhau.
    • Điểm chung, sự giao thoa: Lĩnh vực, khía cạnh, hoặc điểm hai ngành học, ý tưởng, hoặc hệ thống khác nhau gặp nhau ảnh hưởng lẫn nhau.
    • Giao diện: Trong công nghệ thông tin, đây phương tiện (phần cứng, phần mềm, hoặc hệ thống lệnh) cho phép người dùng máy tính, hoặc giữa các thiết bị/ứng dụng khác nhau, giao tiếp tương tác với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oil and water formed a clear interface. (Dầu nước tạo thành một mặt phân giới rõ ràng.)
    • Her research focuses on the interface between art and technology. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào sự giao thoa giữa nghệ thuật công nghệ.)
    • The new software has a very user-friendly interface. (Phần mềm mới một giao diện rất thân thiện với người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the interface of": Ở điểm giao thoa của, nơi hai lĩnh vực gặp nhau.

    • He works at the interface of biology and engineering. (Anh ấy làm việcđiểm giao thoa của sinh học kỹ thuật.)
  • "To interface with" (Động từ, dùng trong ngữ cảnh chuyên môn): Kết nối, giao tiếp, hoặc tương tác với.

    • This device can interface with most modern computers. (Thiết bị này có thể kết nối với hầu hết các máy tính hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Interfacial (adj): thuộc về mặt phân giới, giao diện.

    • Interfacial tension can affect the mixing process. (Sức căng bề mặt phân giới có thể ảnh hưởng đến quá trình trộn.)
  • User Interface (UI) (n): Giao diện người dùng.

    • A good UI is crucial for the success of a mobile app. (Một giao diện người dùng tốt yếu tố then chốt cho sự thành công của một ứng dụng di động.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary: ranh giới, biên giới.
  • Junction: điểm nối, chỗ giao nhau.
  • Connection: sự kết nối, điểm kết nối (đặc biệt trong công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interface with (động từ): Giao tiếp, tương tác, hoặc kết nối với (một hệ thống, thiết bị, hoặc người khác).
    • Our team needs to interface with the marketing department more effectively. (Nhóm chúng tôi cần giao tiếp với bộ phận marketing hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interface")

interface

A computer user clicks an icon on the graphical interface.

danh từ
  1. bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới
  2. những cái chung (của hai ngành học thuật...)
    • the interface of chemistry and physics
      những cái chung của hoá học vật

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "interface"