Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • bề mặt chung (cho hai vật...); mặt phân giới
  • những cái chung (của hai ngành học thuật...)
    • the interface of chemistry and physics
      những cái chung của hoá học và vật lý
Related words
Related search result for "interface"
Comments and discussion on the word "interface"