interphase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỳ trung gian: Giai đoạn giữa hai lần phân bào (nguyên phân hoặc giảm phân) trong chu kỳ tế bào, khi tế bào không phân chia mà chủ yếu phát triển và tổng hợp DNA.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'interphase est la période la plus longue du cycle cellulaire. (Kỳ trung gian là giai đoạn dài nhất của chu kỳ tế bào.)
- Pendant l'interphase, la cellule prépare sa division. (Trong kỳ trung gian, tế bào chuẩn bị cho sự phân chia của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en interphase": đang ở trong kỳ trung gian.
- La plupart des cellules que nous observons sont en interphase. (Hầu hết các tế bào chúng ta quan sát đang ở trong kỳ trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercinèse (danh từ giống cái): Một thuật ngữ cũ, đồng nghĩa với "interphase", đặc biệt dùng để chỉ kỳ trung gian giữa hai lần phân bào trong quá trình giảm phân.
Từ đồng nghĩa
- Période intercinétique: Giai đoạn giữa hai lần phân chia tế bào.
danh từ giống cái
- như intercinèse