interfaith

Học thuật
Thân thiện
interfaith

An interfaith group gathers for a community meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tôn, liên tín ngưỡng: Liên quan đến hoặc liên kết giữa những người hoặc nhóm tôn giáo, tín ngưỡng khác nhau. Từ này mô tả các hoạt động, sự kiện, mối quan hệ hoặc sự hợp tác diễn ra giữa các cộng đồng tôn giáo khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city organized an interfaith prayer service for peace. (Thành phố đã tổ chức một buổi cầu nguyện liên tôn cho hòa bình.)
    • They are in an interfaith marriage, with one partner being Christian and the other Buddhist. (Họ một cuộc hôn nhân liên tín ngưỡng, với một người theo đạo Đốc người kia theo đạo Phật.)
    • Promoting interfaith dialogue is essential for mutual understanding. (Thúc đẩy đối thoại liên tôn điều cần thiết cho sự hiểu biết lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interfaith initiative": Sáng kiến liên tôn.

    • The community center launched an interfaith initiative to help the homeless. (Trung tâm cộng đồng đã khởi xướng một sáng kiến liên tôn để giúp đỡ ngườigia cư.)
  • "Interfaith council": Hội đồng liên tôn.

    • The interfaith council includes leaders from Christian, Muslim, Jewish, and Hindu communities. (Hội đồng liên tôn bao gồm các nhà lãnh đạo từ cộng đồng Đốc, Hồi giáo, Do Thái Ấn Độ giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Interreligious (adj): Liên tôn giáo. (Từ này có nghĩa rất gần thường được dùng thay thế cho "interfaith").
  • Ecumenical (adj): Đại kết. (Thường dùng cụ thể trong ngữ cảnh Kitô giáo, chỉ sự hợp nhất giữa các giáo hội hoặc hệ phái Kitô khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Multifaith: Đa tín ngưỡng.
  • Cross-faith: Xuyên tín ngưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "interfaith").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interfaith").

interfaith

An interfaith group gathers for a community meal.

Adjective
  1. liên quan tới những người tín ngưỡng tôn giáo khác nhau

Từ tương tự