interferon
A scientist examines a diagram showing how interferon inhibits viral replication.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Interferon là một loại protein kháng virus do tế bào sản xuất ra khi bị virus xâm nhập. Protein này có chức năng ức chế sự nhân lên của virus, giúp bảo vệ các tế bào khỏe mạnh khác trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể sản xuất interferon để phản ứng lại với nhiễm trùng virus.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu interferon như một phương pháp điều trị tiềm năng cho một số bệnh ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interferon therapy": liệu pháp interferon, phương pháp điều trị sử dụng interferon tổng hợp.
- Interferon therapy is sometimes used to treat hepatitis C. (Liệu pháp interferon đôi khi được sử dụng để điều trị viêm gan C.)
Biến thể và từ gần giống
- Interferon alpha (n): một loại interferon thường dùng trong điều trị.
- Interferon beta (n): một loại interferon khác, thường dùng trong bệnh đa xơ cứng.
- Interferon gamma (n): loại interferon có vai trò trong miễn dịch tế bào.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm từ: protein kháng virus (antiviral protein).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "interferon" do tính chất chuyên ngành.
Lưu ý
- Interferon là một thuật ngữ y học chuyên sâu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu virus, miễn dịch học và điều trị bệnh.