interfuse

/,intə'fju:z/
Học thuật
Thân thiện
interfuse

The artist interfuses two colors on the palette to create a new shade.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Trộn lẫn, hoà lẫn: Hành động trộn hai hoặc nhiều thứ lại với nhau một cách kỹ lưỡng đến mức chúng trở thành một khối đồng nhất, không thể tách rời.
    • Truyền cho, thấm đượm: Hành động làm cho một phẩm chất, cảm xúc, hoặc đặc điểm lan tỏa thấm sâu vào một thứ khác.
  2. Nội động từ:

    • Trộn lẫn với nhau, hoà lẫn với nhau: Trạng thái khi hai hoặc nhiều thứ trộn vào nhau một cách tự nhiên hoặc không thể phân biệt được.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The artist interfused bright colors to create a vibrant sunset. (Nghệ sĩ trộn lẫn những màu sắc tươi sáng để tạo ra một hoàng hôn rực rỡ.)
    • Her speech was interfused with a deep sense of hope. (Bài phát biểu của ấy được thấm đượm bởi một cảm giác hy vọng sâu sắc.)
  • Nội động từ:

    • In the distance, the sea and sky seemed to interfuse. (Ở phía xa, biển trời dường như hoà lẫn vào nhau.)
    • The two cultures interfused over centuries of trade. (Hai nền văn hóa trộn lẫn với nhau qua nhiều thế kỷ giao thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interfuse something with something": trộn lẫn/thấm đượm cái với cái .

    • The poet interfused his personal grief with universal themes of loss. (Nhà thơ đã trộn lẫn nỗi đau riêng tư với những chủ đề mất mát mang tính phổ quát.)
  • "to become interfused": trở nên hoà lẫn.

    • Over time, their ideas became interfused into a single philosophy. (Theo thời gian, những ý tưởng của họ đã trở nên hoà lẫn thành một triết duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Interfusion (danh từ): sự trộn lẫn, sự hoà lẫn.
    • The interfusion of Eastern and Western musical styles created a unique sound. (Sự hoà lẫn của phong cách âm nhạc Đông Tây đã tạo ra một âm thanh độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Blend: trộn lẫn, pha trộn (nhấn mạnh đến kết quả hài hòa).
  • Intermix: trộn lẫn với nhau (thường dùng cho các yếu tố khác nhau).
  • Permeate: thấm đượm, lan tỏa khắp (nhấn mạnh sự xuyên thấu).
  • Fuse: hợp nhất, nóng chảy lại (nhấn mạnh sự kết hợp chặt chẽ thành một thể thống nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "interfuse" không các phrasal verb phổ biến. Các cách dùng của thường đi với giới từ "with" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "interfuse".)

interfuse

The artist interfuses two colors on the palette to create a new shade.

ngoại động từ
  1. truyền cho, đổ sang, rót sang
  2. trộn, trộn lẫn, hoà lẫn
nội động từ
  1. trộn lẫn với nhau, hoà lẫn với nhau

Từ gần giống