intergrade
/'intəgreid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Dạng quá độ: Một cá thể, quần thể hoặc dạng có đặc điểm trung gian giữa hai dạng khác, thường là giữa hai phân loài hoặc biến thể liền kề. Nó thể hiện sự chuyển tiếp liên tục trong các đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bird found in this region is considered an intergrade, showing features of both the northern and southern subspecies. (Chú chim tìm thấy ở khu vực này được coi là một dạng quá độ, thể hiện các đặc điểm của cả phân loài phía bắc và phía nam.)
- Botanists identified the plant as an intergrade between two closely related species. (Các nhà thực vật học xác định cây này là một dạng quá độ giữa hai loài có quan hệ gần gũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to intergrade" (Động từ - ít phổ biến hơn): Chỉ quá trình chuyển tiếp hoặc pha trộn dần dần giữa các dạng.
- The populations intergrade where their ranges overlap. (Các quần thể chuyển tiếp dạng ở nơi phạm vi phân bố của chúng chồng lấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Intergradation (danh từ): Hiện tượng hoặc quá trình hình thành các dạng quá độ; sự chuyển tiếp liên tục.
- The intergradation between these two forms is evident across the hybrid zone. (Sự chuyển tiếp giữa hai dạng này rõ ràng xuyên suốt vùng lai.)
Từ đồng nghĩa
- Intermediate form: Dạng trung gian.
- Transitional form: Dạng chuyển tiếp.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành khoa học như sinh học, động vật học và thực vật học để mô tả sự biến đổi liên tục trong tự nhiên.
- Không nên nhầm lẫn với "integrate" (hội nhập, tích hợp), một từ có nghĩa hoàn toàn khác.
danh từ
- (sinh vật học) dạng quá độ