anterograde

Adjective
  1. thuộc về chứng quên, chứng mất trí nhớ
  2. ảnh hưởng tới thời gian ngay sau khi bị chấn thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

anterograde
A patient with anterograde amnesia cannot form new memories.