intergrowth

/'integrouθ/
Học thuật
Thân thiện
intergrowth

Two crystals show a clear intergrowth in the rock sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mọc lẫn với nhau, sự mọc lẫn vào nhau: Hiện tượng hai hoặc nhiều tinh thể, khoáng vật hoặc vật chất phát triển đan xen, xuyên vào nhau một cách trật tự hoặc không trật tự, tạo thành một khối liên kết chặt chẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quartz and feldspar show a complex intergrowth. (Thạch anh fenspat cho thấy một sự mọc lẫn vào nhau phức tạp.)
    • The intergrowth of the two minerals makes them difficult to separate. (Sự mọc lẫn với nhau của hai khoáng vật khiến chúng khó tách rời.)
    • Under the microscope, we observed the fine intergrowth of crystals. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy sự mọc lẫn vào nhau tinh tế của các tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oriented intergrowth": sự mọc lẫn vào nhau định hướng. Đây hiện tượng các tinh thể đan xen với nhau theo một hướng tinh thể học xác định.

    • The oriented intergrowth of the two phases suggests a specific formation condition. (Sự mọc lẫn vào nhau định hướng của hai pha cho thấy một điều kiện hình thành cụ thể.)
  • "graphic intergrowth": sự mọc lẫn vào nhau dạng chữ. Một kiểu cấu trúc trong đó một khoáng vật (như thạch anh) tạo thành các vệt giống như chữ viết trong nền của một khoáng vật khác (như fenspat).

    • Granite often exhibits a beautiful graphic intergrowth of quartz in feldspar. (Đá granit thường thể hiện một sự mọc lẫn vào nhau dạng chữ đẹp mắt của thạch anh trong fenspat.)
Biến thể từ gần giống
  • Intergrown (tính từ): đã mọc lẫn vào nhau, đặc tính của sự đan xen.
    • The intergrown crystals form a solid mass. (Các tinh thể đã mọc lẫn vào nhau tạo thành một khối rắn chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Interpenetration: sự xuyên thấm, thâm nhập lẫn nhau (thường dùng trong địa chất, tinh thể học).
  • Interlocking: sự khóa lẫn nhau, sự ăn khớp vào nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intergrowth")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intergrowth")

intergrowth

Two crystals show a clear intergrowth in the rock sample.

danh từ
  1. sự mọc lẫn với nhau, sự mọc lẫn vào nhau

Từ gần giống