undergrowth
/'ʌndə'grouθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp cây bụi thấp, tầng cây thấp: Chỉ lớp thực vật (như cây bụi, cây non, dương xỉ) mọc dày đặc dưới tán rừng hoặc dưới những cây cao hơn.
- (Y học) Sự chậm lớn, sự còi cọc: (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ tình trạng phát triển không đầy đủ về thể chất.
- (Động vật học) Lông con: (Nghĩa chuyên ngành) Chỉ lớp lông mềm mọc bên dưới lớp lông ngoài của một số loài động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (lớp cây bụi thấp):
- We had to push our way through the thick undergrowth. (Chúng tôi phải đẩy đường đi xuyên qua lớp cây bụi rậm rạp.)
- Deer often hide in the forest undergrowth. (Những con hươu thường ẩn mình trong lớp cây bụi thấp của khu rừng.)
- Danh từ (sự còi cọc):
- The doctor was concerned about the child's undergrowth. (Bác sĩ lo ngại về tình trạng chậm lớn của đứa trẻ.)
- Danh từ (lông con):
- The undergrowth of the rabbit helps to keep it warm. (Lớp lông con của con thỏ giúp giữ ấm cho nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dense/thick undergrowth": Lớp cây bụi rậm rạp, dày đặc.
- The path was completely blocked by dense undergrowth. (Lối đi đã bị chặn hoàn toàn bởi lớp cây bụi rậm rạp.)
- "To clear the undergrowth": Phát quang lớp cây bụi thấp.
- They cleared the undergrowth to make a campsite. (Họ phát quang lớp cây bụi để dựng một khu cắm trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Underbrush (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ lớp cây bụi thấp dưới tán rừng.
- The fire spread quickly through the dry underbrush. (Ngọn lửa lan nhanh qua lớp cây bụi khô.)
- Undershrub (danh từ): Cây bụi thấp, một loại thực vật cụ thể trong lớp cây bụi.
Từ đồng nghĩa
- Lớp cây bụi thấp: Thicket, brushwood, scrub.
- Sự còi cọc: Stunted growth, dwarfism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào.)
danh từ
- (như) underbrush
- (y học) sự chậm lớn, sự còi cọc
- (động vật học) lông con