interiority
/in,tiəri'ɔriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bên trong, nội tại: Trạng thái hoặc đặc điểm thuộc về bên trong của một sự vật, con người hoặc không gian, đối lập với bề ngoài.
- Tính chất nội tâm: Thế giới bên trong của suy nghĩ, cảm xúc và ý thức của một cá nhân.
- Tính chất nội bộ: Đặc điểm liên quan đến phần bên trong hoặc các vấn đề nội bộ của một tổ chức, quốc gia, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the interiority of its main character, revealing her deepest fears and desires. (Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới nội tâm của nhân vật chính, tiết lộ những nỗi sợ hãi và khát khao sâu thẳm nhất của cô.)
- The interiority of the building, with its intricate design, was more impressive than its plain exterior. (Phần bên trong của tòa nhà, với thiết kế phức tạp, ấn tượng hơn bề ngoài đơn giản của nó.)
- The report focused on the interiority of the company's decision-making processes. (Báo cáo tập trung vào tính chất nội bộ của các quy trình ra quyết định của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of interiority": Cảm giác về nội tâm, sự tự nhận thức về thế giới bên trong của bản thân.
- Meditation helps to cultivate a deeper sense of interiority. (Thiền giúp nuôi dưỡng một cảm giác về nội tâm sâu sắc hơn.)
"Political interiority": Tính chất nội bộ trong chính trị, liên quan đến các vấn đề nội bộ của một quốc gia.
- The minister was concerned with matters of political interiority, such as domestic policy. (Vị bộ trưởng quan tâm đến các vấn đề thuộc nội bộ chính trị, như chính sách trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
Interior (adj, n): (thuộc) bên trong; nội thất, phần bên trong.
- The interior design of the house is modern. (Thiết kế nội thất của ngôi nhà rất hiện đại.)
Interiorize/Interiorise (động từ): Nội tâm hóa, tiếp thu và biến thành một phần của nội tâm.
- Children interiorize the values taught by their parents. (Trẻ em nội tâm hóa những giá trị được cha mẹ dạy dỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Inwardness: Tính hướng nội, bản chất bên trong.
- Subjectivity: Tính chủ quan, thế giới kinh nghiệm cá nhân.
- Internality: Tính chất bên trong.
Từ trái nghĩa
- Exteriority: Tính chất bên ngoài.
- Superficiality: Tính hời hợt, bề ngoài.
danh từ
- tính chất ở trong
- tính chất nội bộ