anteriority
/æn,tiəri'ɔriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trước, tình trạng ở trước: Chất lượng hoặc vị trí của một sự vật, sự kiện tồn tại hoặc xảy ra trước một sự vật, sự kiện khác về mặt thời gian hoặc không gian.
- Vị trí phía trước: (Trong giải phẫu học, đặc biệt khi nói về động vật) Chất lượng của việc ở phần phía trước hoặc gần đầu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anteriority of the Roman Empire to the Middle Ages is a historical fact. (Tính trước của Đế chế La Mã so với thời Trung Cổ là một sự thật lịch sử.)
- In the argument, he established the anteriority of his claim. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã thiết lập tính trước của yêu sách của mình.)
- The anteriority of the eyes in the fish's head helps with forward vision. (Vị trí phía trước của mắt ở đầu con cá hỗ trợ tầm nhìn về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in anteriority to": ở vị trí trước, xảy ra trước.
- This manuscript exists in anteriority to the printed version. (Bản thảo này tồn tại ở vị trí trước so với bản in.)
- "by reason of anteriority": do tính chất có trước.
- The older law takes precedence by reason of its anteriority. (Luật cũ có hiệu lực trước do tính chất có trước của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Anterior (adj): ở phía trước, xảy ra trước.
- The anterior part of the brain. (Phần phía trước của bộ não.)
- Events anterior to the war. (Các sự kiện trước chiến tranh.)
- Priority (n): sự ưu tiên, quyền được xét trước. (Lưu ý: "priority" nhấn mạnh quyền lợi hoặc tầm quan trọng hơn là vị trí thời gian thuần túy).
Từ đồng nghĩa
- Precedence: sự đi trước, ưu tiên.
- Precession: sự đi trước.
- Antecedence: sự có trước.
Từ trái nghĩa
- Posteriority: tính sau, tình trạng ở sau.
- Subsequence: tính xảy ra sau.
danh từ
- tình trạng ở trước
- tình trạng trước