interjector
/,intə'dʤektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói xen vào, người ngắt lời: Một người có hành động đột ngột chen lời, nói vào giữa cuộc trò chuyện hoặc diễn thuyết của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speaker was annoyed by the constant interjector in the audience. (Diễn giả cảm thấy khó chịu vì người liên tục nói xen vào trong khán giả.)
- As an interjector, he often disrupted the meeting with his unsolicited comments. (Là một người hay nói xen vào, anh ta thường làm gián đoạn cuộc họp bằng những bình luận không được mời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A persistent interjector": Một người liên tục, dai dẳng nói xen vào.
- The debate was hard to follow because of a persistent interjector. (Cuộc tranh luận khó theo dõi vì một người liên tục nói xen vào.)
"The role of an interjector": Vai trò của một người chen ngang.
- In some parliamentary systems, the interjector's role is almost a tradition. (Trong một số hệ thống nghị viện, vai trò của người nói xen vào gần như là một truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Interject (động từ): nói xen vào, chen ngang.
- He felt the need to interject with a correction. (Anh ấy cảm thấy cần phải nói xen vào để sửa lỗi.)
Interjection (danh từ): sự nói xen vào; (trong ngữ pháp) thán từ.
- Her sudden interjection surprised everyone. (Lời nói xen đột ngột của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Interrupter: người làm gián đoạn, người ngắt lời.
- Buttinsky (thông tục): người hay xen vào chuyện người khác.
Từ trái nghĩa
- Listener: người lắng nghe.
- Audience member: thành viên thính giả/thành viên khán giả (người nghe một cách thụ động).
danh từ
- người nói xen vào