interjectory
/,intə'dʤektəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất xen vào, ngắt quãng: Dùng để mô tả một lời nói, nhận xét hoặc âm thanh được đưa ra một cách đột ngột, làm gián đoạn cuộc trò chuyện hoặc dòng suy nghĩ đang diễn ra.
- Mang tính chất là lời nói xen vào: Chỉ những phát ngôn ngắn, thường là cảm thán, được chêm vào giữa câu nói của người khác hoặc giữa các ý của chính người nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His interjectory remark completely changed the mood of the meeting. (Lời nhận xét xen vào của anh ấy đã hoàn toàn thay đổi không khí của cuộc họp.)
- She has a habit of making interjectory comments while others are speaking. (Cô ấy có thói quen đưa ra những bình luận xen vào khi người khác đang nói.)
- "Wow!" is an interjectory expression of surprise. ("Wow!" là một biểu cảm xen vào thể hiện sự ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: "Interjectory" có thể dùng để phân loại một lớp từ hoặc cụm từ có chức năng xen ngang vào cấu trúc cú pháp thông thường của câu.
- In this dialogue, the word "oh" serves an interjectory function. (Trong đoạn hội thoại này, từ "oh" có chức năng xen vào.)
- Trong phê bình văn học: Dùng để chỉ những đoạn bình luận ngắn của tác giả xen vào câu chuyện.
- The novelist's interjectory observations provide insight into the character's mind. (Những nhận xét xen vào của tiểu thuyết gia cung cấp cái nhìn sâu sắc vào tâm trí nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Interject (động từ): xen vào, ngắt lời.
- He interjected a question during the lecture. (Anh ta xen một câu hỏi vào giữa bài giảng.)
- Interjection (danh từ): thán từ; lời nói xen vào.
- "Oops" is a common interjection. ("Oops" là một thán từ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Interruptive: có tính chất ngắt quãng, làm gián đoạn.
- Parenthetical: có tính chất chêm xen, để trong ngoặc đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan là "interject".) - Interject in/into: xen vào (một cuộc trò chuyện, tình huống). - She interjected her opinion into our discussion. (Cô ấy đã xen ý kiến của mình vào cuộc thảo luận của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "interjectory".)
tính từ
- (thuộc) sự xen vào, (thuộc) lời nói xen vào; có tính chất là lời xen vào
- xen vào