interjectory

/,intə'dʤektəri/
tính từ
  1. (thuộc) sự xen vào, (thuộc) lời nói xen vào; tính chất lời xen vào
  2. xen vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

interjectory
The speaker made an interjectory remark during the meeting.