interknit

/,intə'nit/
Học thuật
Thân thiện
interknit

The threads are interknit to form a strong fabric.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đan vào nhau, bện vào nhau: Chỉ hành động kết nối, gắn bó hoặc xoắn chặt hai hoặc nhiều thứ với nhau một cách phức tạp khó tách rời, tạo thành một tổng thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Their fates were interknit from the moment they met. (Số phận của họ đã đan vào nhau từ khoảnh khắc họ gặp gỡ.)
    • The author skillfully interknits multiple storylines in her novel. (Tác giả khéo léo bện vào nhau nhiều tuyến truyện trong cuốn tiểu thuyết của .)
    • Economic and political issues are deeply interknit in this region. (Các vấn đề kinh tế chính trị bện chặt vào nhaukhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interknit with": được đan/bện chặt với.
    • The history of the city is interknit with the history of the river. (Lịch sử của thành phố đan chặt với lịch sử của dòng sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Interknitted (adj): đã được đan/bện vào nhau.
    • An interknitted network of relationships. (Một mạng lưới các mối quan hệ đan bện vào nhau.)
  • Interknitting (danh động từ): hành động đan/bện vào nhau.
    • The interknitting of different cultures creates a unique society. (Sự đan xen của các nền văn hóa khác nhau tạo nên một xã hội độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Interweave: đan xen, kết hợp chặt chẽ.
  • Intertwine: xoắn vào nhau, quyện chặt.
  • Interlace: bện, kết lại với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách rời.
  • Disentangle: gỡ rối, tách ra.
  • Isolate: cô lập.
interknit

The threads are interknit to form a strong fabric.

ngoại động từ
  1. đan vào nhau, bện vào nhau

Từ gần giống