interknot

/,intə'nɔt/
Học thuật
Thân thiện
interknot

Two ropes are interknotted to secure the boat to the dock.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc vào nhau, thắt nút vào nhau: Hành động kết nối hai hoặc nhiều vật thể (thường dây, sợi, hoặc các vật dài mảnh) với nhau bằng cách tạo thành các nút thắt, khiến chúng liên kết chặt chẽ không dễ dàng tách rời.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The sailors interknotted the ropes to secure the sail. (Các thủy thủ buộc các sợi dây vào nhau để cố định cánh buồm.)
    • She carefully interknotted the threads to create a strong bond. ( ấy cẩn thận thắt các sợi chỉ vào nhau để tạo thành một mối liên kết bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interknotted": ở trạng thái bị buộc/thắt chặt vào nhau.
    • The cables were so tightly interknotted that they were impossible to separate. (Các sợi cáp bị buộc chặt vào nhau đến mức không thể tách rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (n/v): nút thắt; thắt nút. Đây từ gốc, trong khi "interknot" nhấn mạnh hành động thắt nút .
  • Intertwine (v): đan xen, quấn vào nhau. Có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải tạo thành nút thắt.
  • Interlace (v): đan kết, bện vào nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Intertwine: đan xen, quấn chặt.
  • Interlace: đan kết, bện lại.
  • Tie together: buộc lại với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Untie: tháo gỡ, cởi ra.
  • Separate: tách rời.
  • Disentangle: gỡ rối.
interknot

Two ropes are interknotted to secure the boat to the dock.

ngoại động từ
  1. buộc vào nhau

Từ gần giống