interlacement

/,intə'leismənt/
Học thuật
Thân thiện
interlacement

The artist creates an interlacement of colorful threads on a wooden loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết lại với nhau, sự bện lại, sự xoắn lại, sự ken lại: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc đan, bện, xoắn hoặc kết các sợi, dải, hoặc phần tử riêng lẻ lại với nhau thành một tổng thể phức tạp liên kết.
    • Sự kết hợp chặt chẽ với nhau, sự ràng buộc với nhau: (Nghĩa bóng) Chỉ sự liên kết, hòa quyện chặt chẽ giữa các yếu tố trừu tượng như ý tưởng, số phận, hoặc các mối quan hệ.
    • Sự trộn lẫn với nhau: Chỉ sự pha trộn, hòa lẫn giữa các yếu tố khác nhau đến mức khó tách rời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate interlacement of threads created a beautiful pattern. (Sự kết lại tinh xảo của các sợi chỉ đã tạo nên một hoa văn đẹp.)
    • The story explores the interlacement of fate and free will. (Câu chuyện khám phá sự ràng buộc chặt chẽ giữa số phận ý chí tự do.)
    • There was a complex interlacement of flavors in the dish. ( một sự trộn lẫn phức tạp của các hương vị trong món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlacement of narratives": Sự đan xen các câu chuyện.
    • The novel is known for its clever interlacement of multiple narratives. (Cuốn tiểu thuyết được biết đến với sự đan xen khéo léo của nhiều câu chuyện.)
  • "Cultural interlacement": Sự giao thoa/đan xen văn hóa.
    • The festival is a celebration of the interlacement of different traditions. (Lễ hội một sự tôn vinh sự giao thoa của các truyền thống khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlace (động từ): Đan, bện, kết lại với nhau.
    • The vines interlace to form a dense canopy. (Những dây leo đan vào nhau tạo thành một tán cây rậm rạp.)
  • Interlaced (tính từ): Được đan, bện, kết lại.
    • The design featured interlaced geometric shapes. (Thiết kế các hình khối hình học được kết lại với nhau.)
  • Interlacing (danh động từ): Hành động đan, bện.
Từ đồng nghĩa
  • Interweaving (n): Sự dệt, đan xen.
  • Intertwining (n): Sự xoắn, quấn vào nhau.
  • Entanglement (n): Sự vướng mắc, rối rắm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Interconnection (n): Sự kết nối lẫn nhau (nhấn mạnh sự liên kết hơn hành động vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "interlacement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "interlace".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interlacement".

interlacement

The artist creates an interlacement of colorful threads on a wooden loom.

danh từ
  1. sự kết lại với nhau, sự bện lại, sự xoắn lại, sự ken lại
  2. (nghĩa bóng) sự kết hợp chặt chẽ với nhau, sự ràng buộc với nhau
  3. sự trộn lẫn với nhau