interlaid
/,intə'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "interlay"):
- Đặt xen kẽ, dát xen, lót xen giữa: Hành động đặt một lớp, một vật, hoặc một chất vào giữa các lớp, vật, hoặc chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The craftsman interlaid thin sheets of gold between layers of glass. (Người thợ thủ công dát xen những lá vàng mỏng giữa các lớp thủy tinh.)
- For insulation, they interlaid the bricks with a special foam. (Để cách nhiệt, họ đặt xen các viên gạch với một loại bọt đặc biệt.)
- The artist interlaid strips of colored paper to create a mosaic effect. (Nghệ sĩ đặt xen các dải giấy màu để tạo hiệu ứng khảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Có thể dùng để mô tả việc kết hợp, đan xen các yếu tố trừu tượng như cảm xúc, ý tưởng.
- Her speech was interlaid with moments of humor and profound insight. (Bài phát biểu của cô ấy được đan xen với những khoảnh khắc hài hước và sự thấu hiểu sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlay (động từ nguyên thể): đặt xen, lót xen.
- You need to interlay these materials for the best result. (Bạn cần đặt xen các vật liệu này để có kết quả tốt nhất.)
- Interlayer (danh từ): lớp xen kẽ, vật liệu lót ở giữa.
- The plastic interlayer makes the glass shatterproof. (Lớp nhựa xen giữa làm cho kính không vỡ thành mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Interposed: đặt xen vào, chen vào giữa.
- Inserted: chèn vào, lồng vào.
- Intercalated: xen vào, chêm vào (thường dùng trong văn bản, lịch).
Lưu ý sử dụng
- "Interlaid" là dạng động từ bất quy tắc. Nguyên thể là interlay, quá khứ và quá khứ phân từ là interlaid.
- Từ này khá chuyên biệt và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thủ công, sản xuất, xây dựng hoặc văn chương mô tả.
ngoại động từ interlaid
- đặt xen, dát xen