underlaid
/,ʌndə'lei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Thời quá khứ & Phân từ quá khứ của 'underlay'):
- Đã đặt, đã trải, đã lót một thứ gì đó bên dưới một thứ khác: Hành động đã hoàn thành của việc đặt một vật nền, một lớp lót hoặc một vật hỗ trợ bên dưới một vật khác.
- Đã làm nền tảng, đã hỗ trợ: Dùng để chỉ một ý tưởng, nguyên tắc hoặc yếu tố nào đó đã tạo thành cơ sở, nền tảng cho một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The carpet was underlaid with a thick foam pad for extra comfort. (Tấm thảm đã được lót bên dưới bằng một miếng đệm xốp dày để tăng thêm sự thoải mái.)
- A deep sense of tradition underlaid all their customs. (Một cảm thức sâu sắc về truyền thống đã làm nền tảng cho tất cả phong tục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc in ấn: Có thể dùng để chỉ việc đã chèn vật liệu (như giấy, bìa) bên dưới một bản in hoặc một bộ phận trong máy móc để điều chỉnh độ cao hoặc căn chỉnh.
- The printer underlaid the plate with paper to achieve the correct impression. (Người thợ in đã đặt lót tấm bản in bằng giấy để đạt được độ ép in chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Underlay (động từ nguyên thể): đặt bên dưới, lót bên dưới.
- You need to underlay the tiles with a cement bed. (Bạn cần lót bên dưới gạch bằng một lớp vữa.)
- Underlay (danh từ): vật liệu lót, lớp lót.
- A good underlay can extend the life of your carpet. (Một lớp lót tốt có thể kéo dài tuổi thọ tấm thảm của bạn.)
- Underlying (tính từ): nằm bên dưới, cơ bản, tiềm ẩn.
- The underlying cause of the problem was a lack of communication. (Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là sự thiếu giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Laid beneath: đã đặt bên dưới.
- Supported: đã hỗ trợ, đã chống đỡ.
- Formed the basis of: đã tạo thành cơ sở của.
Lưu ý
- "Underlaid" là dạng động từ bất quy tắc của "underlay". Dạng quá khứ và phân từ quá khứ thông thường của động từ "lay" (đặt, để) là "laid". "Underlaid" tuân theo quy tắc này.
- Không nên nhầm lẫn với "underlie" (nằm bên dưới, là cơ sở cho), có dạng quá khứ là "underlay" và phân từ quá khứ là "underlain".
thời quá khứ của underlie
ngoại động từ underlaid
- đặt bên dưới
- đỡ, trụ
danh từ
- giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)