interlap

/,intə'læp/
Học thuật
Thân thiện
interlap

The carpenter carefully interlaps the wooden shingles on the roof.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gối lên nhau, đè lên nhau: Chỉ hành động của một vật hoặc phần tử này nằm chồng lên một phần của vật hoặc phần tử khác, tạo ra sự chồng chéo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The roof shingles are designed to interlap for better waterproofing. (Các tấm lợp mái được thiết kế để gối lên nhau nhằm chống thấm nước tốt hơn.)
    • In weaving, the threads must interlap precisely to create a strong fabric. (Trong dệt vải, các sợi chỉ phải đè lên nhau một cách chính xác để tạo ra một tấm vải bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to interlap with something": gối/đè lên một thứ đó.
    • Each new layer of sediment interlap with the previous one. (Mỗi lớp trầm tích mới gối lên lớp trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlap (v, n): chồng lên nhau, phần chồng lên. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "interlap").
    • The two schedules overlap in the afternoon. (Hai lịch trình chồng lên nhau vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Overlap: chồng lấp, chồng lên nhau.
  • Overlie: nằm trên, phủ lên trên.
Lưu ý
  • Từ "interlap" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "overlap" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để diễn đạt ý nghĩa tương tự về sự chồng chéo.
interlap

The carpenter carefully interlaps the wooden shingles on the roof.

ngoại động từ
  1. gối lên nhau, đè lên nhau

Từ gần giống