interlap
/,intə'læp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gối lên nhau, đè lên nhau: Chỉ hành động của một vật hoặc phần tử này nằm chồng lên một phần của vật hoặc phần tử khác, tạo ra sự chồng chéo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The roof shingles are designed to interlap for better waterproofing. (Các tấm lợp mái được thiết kế để gối lên nhau nhằm chống thấm nước tốt hơn.)
- In weaving, the threads must interlap precisely to create a strong fabric. (Trong dệt vải, các sợi chỉ phải đè lên nhau một cách chính xác để tạo ra một tấm vải bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to interlap with something": gối/đè lên một thứ gì đó.
- Each new layer of sediment interlap with the previous one. (Mỗi lớp trầm tích mới gối lên lớp trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Overlap (v, n): chồng lên nhau, phần chồng lên. (Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "interlap").
- The two schedules overlap in the afternoon. (Hai lịch trình chồng lên nhau vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Overlap: chồng lấp, chồng lên nhau.
- Overlie: nằm trên, phủ lên trên.
Lưu ý
- Từ "interlap" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "overlap" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều để diễn đạt ý nghĩa tương tự về sự chồng chéo.
ngoại động từ
- gối lên nhau, đè lên nhau