interlineal

/,intə'liniəl/ Cách viết khác : (interlinear) /,intə'liniə/
tính từ
  1. viết xen vào hàng chữ đã , in xen vào hàng chữ đã

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

interlineal
The student writes an interlineal translation in her textbook.