interlineal

/,intə'liniəl/ Cách viết khác : (interlinear) /,intə'liniə/
Học thuật
Thân thiện
interlineal

The student writes an interlineal translation in her textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Viết hoặc in xen vào giữa các dòng chữ đã sẵn: Mô tả văn bản, chú thích hoặc bản dịch được thêm vào giữa các dòng của một văn bản gốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The student used an interlineal translation to understand the ancient manuscript. (Sinh viên đã sử dụng một bản dịch xen dòng để hiểu bản thảo cổ.)
    • This edition features interlineal notes in a smaller font. (Ấn bản này các ghi chú xen dòng bằng phông chữ nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interlineal gloss": chú giải xen dòng, thường dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ hoặc văn bản học để cung cấp nghĩa từng từ ngay dưới dòng gốc.
    • Linguists often add an interlineal gloss to phonetic transcriptions. (Các nhà ngôn ngữ học thường thêm chú giải xen dòng vào các bản chuyển ngữ ngữ âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlinear (adj): (cách viết khác) cùng nghĩa với "interlineal".
    • An interlinear Bible has the original text and translation on alternating lines. (Một cuốn Kinh Thánh song ngữ xen dòng văn bản gốc bản dịch trên các dòng xen kẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Interlined: được viết/xen vào giữa các dòng.
  • Interlinear: (như trên) xen dòng.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản, hoặc nghiên cứu văn bản để mô tả một cách trình bày cụ thể.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "interlineal".
interlineal

The student writes an interlineal translation in her textbook.

tính từ
  1. viết xen vào hàng chữ đã , in xen vào hàng chữ đã

Từ đồng nghĩa