interlinear
/,intə'liniəl/ Cách viết khác : (interlinear) /,intə'liniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Viết xen vào giữa các dòng: Chỉ văn bản, chú thích hoặc bản dịch được viết hoặc in vào khoảng trống giữa các dòng của một văn bản gốc.
- In xen vào hàng chữ đã có: Mô tả cách trình bày mà nội dung mới (thường là bản dịch hoặc chú giải) được chèn vào giữa các dòng chữ hiện có của văn bản chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The student used an interlinear translation of the Latin text. (Sinh viên đã sử dụng một bản dịch được viết xen dòng của văn bản tiếng Latinh.)
- This ancient manuscript has interlinear notes in a different ink. (Bản thảo cổ này có các ghi chú viết xen dòng bằng một loại mực khác.)
- An interlinear Bible places the translation directly below the original words. (Một cuốn Kinh Thánh có chú giải xen dòng đặt bản dịch ngay bên dưới các từ gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interlinear gloss": Chú giải ngữ pháp xen dòng. Đây là một kỹ thuật trong ngôn ngữ học, nơi một dòng văn bản được phân tích từng từ với bản dịch hoặc chú giải ngữ pháp ngay phía dưới mỗi từ hoặc cụm từ.
- Linguists often use an interlinear gloss to analyze the structure of unfamiliar languages. (Các nhà ngôn ngữ học thường sử dụng chú giải xen dòng để phân tích cấu trúc của các ngôn ngữ không quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlineal (tính từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "interlinear", có cùng nghĩa.
- Interline (động từ): Viết hoặc chèn vào giữa các dòng.
- He interlined his corrections in red pen. (Anh ấy đã viết xen dòng những chỗ sửa bằng bút mực đỏ.)
- Interlineation (danh từ): Hành động viết xen dòng, hoặc phần văn bản được viết xen vào.
Từ đồng nghĩa
- Interlined: Được viết/xen vào giữa các dòng.
- Intercalary: Được chèn vào (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho ngày tháng, không chỉ văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interlinear" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interlinear".)
tính từ
- viết xen vào hàng chữ đã có, in xen vào hàng chữ đã có