interlink

/'intəliɳk/
Học thuật
Thân thiện
interlink

The two systems interlink to share data.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nối với nhau, liên kết với nhau: Chỉ hành động kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành một hệ thống hoặc mạng lưới.
    • Đan xen, liên kết chặt chẽ: Chỉ việc các yếu tố, ý tưởng, hoặc bộ phận được kết nối phụ thuộc lẫn nhau.
  2. Danh từ:

    • Khâu nối, mấu nối, dây nối: Vật thể hoặc yếu tố chức năng kết nối các phần khác lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The two systems are interlinked and cannot operate independently. (Hai hệ thống này liên kết với nhau không thể hoạt động độc lập.)
    • The author skillfully interlinks the stories of three different characters. (Tác giả khéo léo nối kết câu chuyện của ba nhân vật khác nhau.)
    • Our fates seem to be interlinked. (Số phận của chúng ta dường như đan xen với nhau.)
  • Danh từ:

    • The software acts as an interlink between the database and the user interface. (Phần mềm đóng vai trò như một khâu nối giữa cơ sở dữ liệu giao diện người dùng.)
    • This tiny gear is a crucial interlink in the whole mechanism. (Bánh răng nhỏ này một mấu nối quan trọng trong toàn bộ cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be closely interlinked": được liên kết chặt chẽ.
    • Economic growth and environmental protection are closely interlinked. (Tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường liên kết chặt chẽ với nhau.)
  • "to form an interlinking network": tạo thành một mạng lưới liên kết.
    • The neurons in the brain form an incredibly complex interlinking network. (Các tế bào thần kinh trong não tạo thành một mạng lưới liên kếtcùng phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlinked (adj): được nối với nhau, liên kết.
    • We live in an interlinked global economy. (Chúng ta sống trong một nền kinh tế toàn cầu liên kết.)
  • Interlinking (adj/n): (sự) liên kết lẫn nhau.
    • The interlinking of these ideas creates a strong argument. (Việc liên kết những ý tưởng này tạo nên một lập luận vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Connect (v): kết nối.
  • Interconnect (v): kết nối lẫn nhau (nhấn mạnh sự kết nối hai chiều hoặc đa chiều).
  • Intertwine (v): đan xen, xoắn vào nhau (thường mang tính hình tượng hoặc vật ).
  • Link (v/n): liên kết, mối liên kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "interlink").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "interlink").

interlink

The two systems interlink to share data.

danh từ
  1. khâu nối, mấu nối, dây nối
ngoại động từ
  1. nối với nhau

Từ đồng nghĩa