interlock

/'intəlɔk/
Học thuật
Thân thiện
interlock

Les deux pièces du puzzle s'interlockent parfaitement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy dệt kim: Một loại máy dùng để dệt các sản phẩm như áo len, vải dệt kim bằng cách liên kết các vòng sợi với nhau.
    • Đồ dệt kim: Chỉ chung các sản phẩm được tạo ra từ máy dệt kim, như áo len, khăn choàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a acheté un nouvel interlock pour son atelier de tricot. ( ấy đã mua một máy dệt kim mới cho xưởng đan của mình.)
    • Cette écharpe est un bel interlock en laine mérinos. (Chiếc khăn choàng nàymột sản phẩm dệt kim đẹp bằng len merino.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tissu interlock": vải dệt kim hai mặt, một loại vải dệt kim đặc biệt mềm mại độ co giãn tốt, thường dùng để may đồ lót hoặc trang phục thể thao.
    • Ce t-shirt est en tissu interlock, il est très confortable. (Chiếc áo phông này làm bằng vải dệt kim hai mặt, rất thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricoter (động từ): đan, dệt kim (bằng tay hoặc bằng máy).

    • Elle aime tricoter des pulls pour ses enfants. ( ấy thích đan áo len cho các con của mình.)
  • Métier à tricoter (cụm danh từ): máy dệt kim (cách diễn đạt khác, thông dụng hơn).

    • Il a réparé le métier à tricoter électronique. (Anh ấy đã sửa cái máy dệt kim điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à tricoter: máy đan, máy dệt kim.
  • Tricotage mécanique: sự dệt kim bằng máy, hàng dệt kim cơ khí.
interlock

Les deux pièces du puzzle s'interlockent parfaitement.

danh từ giống đực
  1. máy dệt kim
  2. đồ dệt kim

Từ gần giống