interlock

/'intəlɔk/
Học thuật
Thân thiện
interlock

Two children interlock their fingers while playing a hand game.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Khớp vào nhau, cài vào nhau: Chỉ hành động của hai hay nhiều bộ phận, vật thể kết nối với nhau một cách chặt chẽ chính xác, tạo thành một tổng thể vững chắc hoặc hoạt động đồng bộ.
    • Phối hợp chặt chẽ, liên kết chặt chẽ: Dùng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc hành động được kết nối phụ thuộc lẫn nhau một cách tổ chức.
  2. Danh từ:

    • Sự khớp vào nhau, sự cài vào nhau: Trạng thái hoặc hành động của việc các bộ phận được kết nối chặt chẽ với nhau.
    • cấu liên động, thiết bị khóa liên động: Một thiết bị khí hoặc điện tử ngăn không cho một thao tác hoặc quy trình được thực hiện trừ khi một điều kiện an toàn nào đó đã được đáp ứng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The pieces of the puzzle interlock perfectly. (Các mảnh của trò chơi xếp hình khớp vào nhau một cách hoàn hảo.)
    • The two systems interlock to ensure safety. (Hai hệ thống phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo an toàn.)
    • Their fingers interlocked as they walked. (Những ngón tay của họ đan vào nhau khi họ đi bộ.)
  • Danh từ:

    • The interlock of the gears ensures smooth operation. (Sự khớp vào nhau của các bánh răng đảm bảo hoạt động trơn tru.)
    • The car has an ignition interlock device to prevent drunk driving. (Chiếc xe một thiết bị khóa liên động hệ thống đánh lửa để ngăn ngừa lái xe khi say rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be interlocked with": được liên kết chặt chẽ với, gắn bó mật thiết với.
    • The country's economy is deeply interlocked with global markets. (Nền kinh tế của đất nước liên kết chặt chẽ với các thị trường toàn cầu.)
  • "interlocking directorates": các vị trí trong hội đồng quản trị sự chồng chéo (khi một người ngồi trong hội đồng quản trị của nhiều công ty liên quan).
    • The investigation revealed a network of interlocking directorates among the competing firms. (Cuộc điều tra tiết lộ một mạng lưới các vị trí hội đồng quản trị chồng chéo giữa các công ty cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlocking (tính từ): tính chất khớp nối, liên kết chặt chẽ.
    • The interlocking bricks do not need mortar. (Những viên gạch khả năng khớp nối này không cần vữa.)
  • Interlocked (tính từ/quá khứ phân từ): đã được khớp/chốt lại với nhau.
    • The security system remained interlocked. (Hệ thống an ninh vẫntrạng thái đã được chốt liên động.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: mesh (ăn khớp), engage (khớp vào), dovetail (ghép mộng, kết hợp ăn ý), link (liên kết), connect (kết nối).
  • Danh từ: linkage (sự liên kết), connection (sự kết nối), mesh (sự ăn khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interlock with: Khớp/chốt với cái đó.
    • This part interlocks with the main mechanism. (Bộ phận này khớp với cấu chính.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "interlock" một cách cố định.)

interlock

Two children interlock their fingers while playing a hand game.

danh từ
  1. sự cài vào nhau
  2. (kỹ thuật) khoa liên động (tránh cho hai bộ phận máy cùng chạy)
  3. (điện ảnh) khoá chuyển (phối hợp máy quay máy thu tiếng)
động từ
  1. cài vào nhau
  2. khớp vào nhau (các bộ phận một cái máy)
  3. (ngành đường sắt) phối hợp chặt chẽ với nhau (ghi, hệ thống tín hiệu...)