interlocutory
/,intə'lɔkjutəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Pháp lý):
- Tạm thời, trung gian: Dùng để mô tả một lệnh, phán quyết, hoặc quyết định của tòa án được đưa ra trong quá trình tố tụng, trước khi có phán quyết cuối cùng về vụ án. Quyết định này giải quyết một vấn đề cụ thể nhưng không chấm dứt toàn bộ vụ kiện.
Tính từ (Văn học/Hiếm dùng):
- Thuộc về hoặc xảy ra trong cuộc đối thoại: Có tính chất của một cuộc trò chuyện hoặc hội thoại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Pháp lý):
- The judge issued an interlocutory injunction to prevent the company from selling the disputed assets. (Thẩm phán đã ra một lệnh cấm tạm thời để ngăn công ty bán các tài sản đang tranh chấp.)
- An interlocutory appeal was filed to challenge the court's preliminary decision. (Một kháng cáo tạm thời đã được nộp để thách thức quyết định sơ bộ của tòa án.)
Tính từ (Văn học):
- The play's interlocutory scenes reveal the characters' inner thoughts. (Các cảnh đối thoại trong vở kịch tiết lộ suy nghĩ bên trong của các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interlocutory order": Lệnh tạm thời. Đây là thuật ngữ pháp lý phổ biến nhất.
- The case cannot proceed until the interlocutory order is resolved. (Vụ án không thể tiến hành cho đến khi lệnh tạm thời được giải quyết.)
"Interlocutory proceedings": Thủ tục tố tụng trung gian, diễn ra giữa lúc khởi kiện và khi xét xử chính thức.
- The lawyers were busy with various interlocutory proceedings. (Các luật sư bận rộn với nhiều thủ tục tố tụng trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
Interlocutor (danh từ): Người tham gia đối thoại; người phát ngôn.
- He was the main interlocutor in the peace negotiations. (Ông ấy là người phát ngôn chính trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Interlocution (danh từ, hiếm): Sự đối thoại, cuộc nói chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Tạm thời (trong pháp lý): Provisional, interim, preliminary.
- Thuộc đối thoại: Conversational, dialogic.
Từ trái nghĩa
- Cuối cùng (trong pháp lý): Final, definitive, conclusive.
tính từ
- (thuộc) cuộc nói chuyện; xảy ra trong cuộc nói chuyện
- xen vào trong cuộc nói chuyện
- (pháp lý) tạm thời (quyết định)