interlocutory

/,intə'lɔkjutəri/
Học thuật
Thân thiện
interlocutory

The judge issued an interlocutory order during the hearing.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Pháp ):

    • Tạm thời, trung gian: Dùng để mô tả một lệnh, phán quyết, hoặc quyết định của tòa án được đưa ra trong quá trình tố tụng, trước khi phán quyết cuối cùng về vụ án. Quyết định này giải quyết một vấn đề cụ thể nhưng không chấm dứt toàn bộ vụ kiện.
  2. Tính từ (Văn học/Hiếm dùng):

    • Thuộc về hoặc xảy ra trong cuộc đối thoại: tính chất của một cuộc trò chuyện hoặc hội thoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Pháp ):

    • The judge issued an interlocutory injunction to prevent the company from selling the disputed assets. (Thẩm phán đã ra một lệnh cấm tạm thời để ngăn công ty bán các tài sản đang tranh chấp.)
    • An interlocutory appeal was filed to challenge the court's preliminary decision. (Một kháng cáo tạm thời đã được nộp để thách thức quyết định sơ bộ của tòa án.)
  • Tính từ (Văn học):

    • The play's interlocutory scenes reveal the characters' inner thoughts. (Các cảnh đối thoại trong vở kịch tiết lộ suy nghĩ bên trong của các nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interlocutory order": Lệnh tạm thời. Đây thuật ngữ pháp phổ biến nhất.

    • The case cannot proceed until the interlocutory order is resolved. (Vụ án không thể tiến hành cho đến khi lệnh tạm thời được giải quyết.)
  • "Interlocutory proceedings": Thủ tục tố tụng trung gian, diễn ra giữa lúc khởi kiện khi xét xử chính thức.

    • The lawyers were busy with various interlocutory proceedings. (Các luật sư bận rộn với nhiều thủ tục tố tụng trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlocutor (danh từ): Người tham gia đối thoại; người phát ngôn.

    • He was the main interlocutor in the peace negotiations. (Ông ấy người phát ngôn chính trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
  • Interlocution (danh từ, hiếm): Sự đối thoại, cuộc nói chuyện.

Từ đồng nghĩa
  • Tạm thời (trong pháp ): Provisional, interim, preliminary.
  • Thuộc đối thoại: Conversational, dialogic.
Từ trái nghĩa
  • Cuối cùng (trong pháp ): Final, definitive, conclusive.
interlocutory

The judge issued an interlocutory order during the hearing.

tính từ
  1. (thuộc) cuộc nói chuyện; xảy ra trong cuộc nói chuyện
  2. xen vào trong cuộc nói chuyện
  3. (pháp ) tạm thời (quyết định)

Từ gần giống