interlunar
/,intə'lu:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thời kỳ không có trăng: Chỉ khoảng thời gian trong tháng âm lịch khi Mặt Trăng không thể nhìn thấy được trên bầu trời, thường là vài ngày trước khi trăng non xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sky was exceptionally dark during the interlunar period. (Bầu trời đặc biệt tối trong thời kỳ không trăng.)
- Ancient cultures often associated the interlunar phase with mystery and renewal. (Các nền văn hóa cổ đại thường liên hệ giai đoạn không trăng với sự huyền bí và đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "interlunar darkness": bóng tối của thời kỳ không trăng.
- The forest was shrouded in an almost complete interlunar darkness. (Khu rừng chìm trong một bóng tối gần như hoàn toàn của thời kỳ không trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlunation (danh từ, hiếm): thời kỳ không có trăng.
- New moon (danh từ): trăng non, thời điểm bắt đầu một chu kỳ trăng mới, kết thúc thời kỳ interlunar.
Từ đồng nghĩa
- Moonless: không có trăng (mô tả một đêm cụ thể, không nhất thiết là cả giai đoạn).
- Dark of the moon: thời kỳ tối của mặt trăng (cách diễn đạt thông tục hơn cho cùng khái niệm).
tính từ
- (thuộc) thời kỳ không có trăng (trong tháng)