interlunation

/,intəlu:'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
interlunation

The moon is not visible during the interlunation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ không trăng (trong tháng): "interlunation" chỉ khoảng thời gian ngắn trong chu kỳ mặt trăng khi Mặt Trăng không thể nhìn thấy được từ Trái Đất, tức là thời điểm giữa kỳ trăng tàn (cuối tuần trăng) kỳ trăng non (đầu tuần trăng mới).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient sailors feared navigation during the interlunation. (Các thủy thủ thời xưa sợ hãi việc đi biển trong thời kỳ không trăng.)
    • The sky is darkest during the brief interlunation. (Bầu trời tối nhất trong khoảng thời gian không trăng ngắn ngủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the period of interlunation": giai đoạn không trăng.
    • Astronomers study the sky during the period of interlunation. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu bầu trời trong giai đoạn không trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Interlunar (adj): thuộc về thời kỳ không trăng.
    • The interlunar darkness made the stars more visible. (Bóng tối trong thời kỳ không trăng khiến các ngôi sao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark of the moon: thời kỳ tối của mặt trăng (cùng chỉ thời điểm Mặt Trăng không sáng).
Lưu ý
  • "Interlunation" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thiên văn học hoặc các bối cảnh mô tả tính chất trang trọng, cổ điển. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
interlunation

The moon is not visible during the interlunation.

danh từ
  1. thời kỳ không trăng (trong tháng)

Từ gần giống