intermezzi

/,intə'metsi/ Cách viết khác : (intermezzo) /,intə'metsou/ (intermezzos) /,intə'metsouz/
Học thuật
Thân thiện
intermezzi

A short intermezzi is performed between the acts of the opera.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'intermezzo'):
    • Khúc nhạc trung gian: Trong âm nhạc, chỉ một đoạn nhạc ngắn, thường tính chất nhẹ nhàng hoặc giải trí, được biểu diễn xen giữa các phần chính của một tác phẩm lớn hơn như một vở opera, một bản giao hưởng, hoặc giữa các hành động của một vở kịch.
    • Màn kịch ngắn chen giữa: Một cảnh diễn ngắn, thường mang tính hài hước hoặc giải trí, được trình diễn xen kẽ giữa các màn chính của một vở kịch hoặc một buổi biểu diễn sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchestra performed a charming intermezzo between the two acts of the opera. (Dàn nhạc đã biểu diễn một khúc intermezzo duyên dáng giữa hai màn của vở opera.)
    • In the 18th century, comic intermezzi were often staged during the intervals of serious operas. (Vào thế kỷ 18, những màn intermezzo hài hước thường được dàn dựng trong các khoảng nghỉ giữa các vở opera nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử âm nhạc: Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong thời kỳ Baroque Cổ điển, nơi các "intermezzi" thường những vở opera hài ngắn, độc lập, được biểu diễn giữa các màn của một vở opera seria (opera nghiêm túc). Theo thời gian, chúng phát triển thành một thể loại opera hài độc lập.
  • Trong cấu trúc tác phẩm: Có thể chỉ một chương nhạc ngắn, tính chất tương phản, nằm giữa các chương chính của một tác phẩm khí nhạc lớn (như tổ khúc hoặc giao hưởng).
Biến thể từ liên quan
  • Intermezzo (số ít) /,intə'metsou/: Danh từ số ít của 'intermezzi'.

    • The composer included a beautiful intermezzo for solo violin. (Nhà soạn nhạc đã đưa vào một khúc intermezzo xinh đẹp cho violin độc tấu.)
  • Interlude (n): Khúc nhạc xen giữa, khoảng thời gian xen kẽ. Đây một từ đồng nghĩa gần, nhưng "interlude" phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ giới hạn trong âm nhạc hay sân khấu.

    • There was a brief interlude of silence. ( một khoảng lặng ngắn xen giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Entr'acte: Tiết mục (nhạc hoặc kịch) được trình diễn giữa các màn kịch.
  • Interlude: Khúc nhạc xen giữa, khoảng thời gian xen kẽ.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ nguyên: "Intermezzi" nguồn gốc từ tiếng Ý, bắt nguồn từ "intermezzo", với "inter-" (ở giữa) "-mezzo" (phần, nửa). Nghĩa đen "thứ nằmgiữa".
  • Dạng số nhiều: Đây dạng số nhiều theo tiếng Ý của từ "intermezzo". Trong tiếng Anh, dạng số nhiều thông thường "intermezzos" cũng được chấp nhận, nhưng "intermezzi" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc âm nhạc chuyên nghiệp để giữ nguyên dạng gốc.
intermezzi

A short intermezzi is performed between the acts of the opera.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc trung gian
  2. màn chen (màn ngắn giữa hai màn kịch)

Từ gần giống