intermezzo
/,intə'metsi/ Cách viết khác : (intermezzo) /,intə'metsou/ (intermezzos) /,intə'metsouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khúc nhạc ngắn, khúc trung gian: Trong âm nhạc, "intermezzo" là một đoạn nhạc ngắn, thường có giai điệu nhẹ nhàng, được chèn vào giữa các phần chính của một tác phẩm lớn hơn như vở opera, vở kịch, hoặc giao hưởng.
- Màn kịch ngắn, màn chen: Trong sân khấu, "intermezzo" là một màn kịch ngắn, thường mang tính giải trí hoặc hài hước, được biểu diễn giữa hai màn chính của một vở kịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The orchestra played a beautiful intermezzo between the second and third acts of the opera. (Dàn nhạc đã chơi một khúc intermezzo tuyệt đẹp giữa màn hai và màn ba của vở opera.)
- The composer included a lyrical intermezzo in his symphony to provide a moment of calm. (Nhà soạn nhạc đã đưa một khúc intermezzo trữ tình vào bản giao hưởng của mình để tạo ra một khoảnh khắc bình yên.)
- During the long play, a comic intermezzo was performed to entertain the audience. (Trong suốt vở kịch dài, một màn intermezzo hài hước đã được biểu diễn để giải trí cho khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intermezzo" trong âm nhạc cổ điển: Thường chỉ một chương nhạc ngắn, độc lập về giai điệu, nằm giữa các chương chính của một tác phẩm.
- Brahms's piano intermezzos are known for their introspective beauty. (Những khúc intermezzo cho piano của Brahms nổi tiếng với vẻ đẹp nội tâm.)
"Intermezzo" như một tác phẩm độc lập: Đôi khi, "intermezzo" có thể là tiêu đề của một bản nhạc ngắn, trữ tình, không nhất thiết phải nằm trong một tác phẩm lớn hơn.
- She practiced a romantic intermezzo by Schumann. (Cô ấy đã luyện tập một khúc intermezzo lãng mạn của Schumann.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermezzi (số nhiều): Dạng số nhiều của "intermezzo".
- The opera features several delightful intermezzi. (Vở opera có vài khúc intermezzo thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Interlude: Khúc chuyển tiếp, khúc nhạc giữa (thường ngắn và tạo sự chuyển tiếp).
- Entr'acte: Tiết mục, khúc nhạc hoặc màn kịch ngắn giữa hai màn (đặc biệt trong kịch hoặc opera).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intermezzo". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa chuyên môn trong âm nhạc và sân khấu.)
danh từ
- (âm nhạc) khúc trung gian
- màn chen (màn ngắn giữa hai màn kịch)