interminablement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không cùng, một cách vô tận: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài dường như không điểm kết thúc, không bao giờ chấm dứt.
    • Một cách liên miên, một cách triền miên: Diễn tả sự kéo dài lê thê, đơn điệu thường gây cảm giác mệt mỏi, chán ngán.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il parlait interminablement de ses vacances. (Anh ấy nói về kỳ nghỉ của mình một cách liên miên / không dứt.)
    • La réunion s'est prolongée interminablement. (Cuộc họp kéo dài một cách vô tận.)
    • Nous avons attendu interminablement à l'arrêt de bus. (Chúng tôi đã chờ đợitrạm xe buýt một cách triền miên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "discuter interminablement": thảo luận một cách không dứt, bàn luận mãi không thôi.

    • Les politiciens discutent interminablement sans trouver de solution. (Các chính trị gia thảo luận một cách vô tận không tìm ra giải pháp.)
  • "s'étirer interminablement": kéo dài một cách vô tận (về thời gian hoặc không gian).

    • La plaine s'étire interminablement devant nous. (Cánh đồng trải dài vô tận trước mắt chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Interminable (tính từ): vô tận, bất tận, dài lê thê.

    • un discours interminable (một bài diễn văn dài lê thê)
  • Infini (tính từ): vô hạn, vô cùng (nhấn mạnh tính chất không giới hạn hơn là sự kéo dài mệt mỏi).

    • un espace infini (một không gian vô hạn)
Từ đồng nghĩa
  • Sans fin: không hồi kết, không dứt.
  • Longuement: một cách dài dòng, lâu (nhưng có thể điểm dừng, ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Éternellement: một cách vĩnh viễn, mãi mãi (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc triết học).
Từ trái nghĩa
  • Brièvement: một cách ngắn gọn.
  • Rapidement: một cách nhanh chóng.
  • Fugitivement: một cách thoáng qua, chốc lát.
phó từ
  1. không cùng, vô tận, liên miên

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "interminablement"