rapidement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mau, nhanh, chóng: Dùng để mô tả một hành động diễn ra với tốc độ cao, trong một thời gian ngắn.
- Nhanh chóng: Nhấn mạnh tính chất hoàn thành sớm hoặc kết thúc sớm hơn dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu rapidement à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi một cách nhanh chóng.)
- La situation change rapidement. (Tình hình thay đổi nhanh chóng.)
- Elle a rapidement compris le problème. (Cô ấy đã nhanh chóng hiểu ra vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"très rapidement": rất nhanh, cực kỳ nhanh.
- Le temps passe très rapidement. (Thời gian trôi qua rất nhanh.)
"de plus en plus rapidement": ngày càng nhanh.
- Il apprend de plus en plus rapidement. (Cậu ấy học ngày càng nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Rapide (tính từ): nhanh, mau lẹ.
- une voiture rapide (một chiếc xe hơi nhanh)
Rapidité (danh từ): sự nhanh chóng, tốc độ.
- la rapidité de sa réaction (tốc độ phản ứng của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Vite: nhanh (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Promptement: mau lẹ, tức thì (trang trọng hơn).
- En vitesse: một cách nhanh chóng (cụm từ thông tục).
Từ trái nghĩa
- Lentement: chậm, từ từ.
- Doucement: nhẹ nhàng, chậm rãi.
phó từ
- mau, nhanh, chóng; nhanh chóng
- Courir rapidementchạy nhanh
- Ce travail va être rapidement achevécông việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành