rapidement

phó từ
  1. mau, nhanh, chóng; nhanh chóng
    • Courir rapidement
      chạy nhanh
    • Ce travail va être rapidement achevé
      công việc này sẽ nhanh chóng hoàn thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rapidement"

rapidement
Le lièvre court rapidement à travers le champ.