intermontane

/,intə'mɔntein / Cách viết khác : (intermountain) /,intə'mauntin/
Học thuật
Thân thiện
intermontane

An intermontane valley lies nestled between two high mountain ranges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa các núi, gian sơn: Dùng để mô tả một khu vực, thung lũng, cao nguyên hoặc bồn địa nằm giữa các dãy núi hoặc được bao quanh bởi núi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The intermontane basin is very fertile. (Bồn địa gian sơn rất màu mỡ.)
    • They studied the unique ecosystem of the intermontane valley. (Họ đã nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của thung lũng giữa các núi.)
    • This is a typical intermontane landscape. (Đây một cảnh quan gian sơn điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intermontane region": Vùng gian sơn, khu vực nằm giữa các dãy núi.

    • The climate in the intermontane region is quite dry. (Khí hậuvùng gian sơn khá khô cằn.)
  • "Intermontane plateau": Cao nguyên gian sơn.

    • The Tibetan Plateau is a vast intermontane plateau. (Cao nguyên Tây Tạng một cao nguyên gian sơn rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermountain (tính từ): (Cách viết khác) cùng nghĩa "giữa các núi".
    • The intermountain highway offers stunning views. (Đường cao tốc xuyên núi (giữa các núi) mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intramontane: (Thuật ngữ chuyên ngành) Có nghĩa tương tự, chỉ khu vực bên trong vùng núi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa , địa chất môi trường để mô tả đặc điểm địa hình.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "intermontane" do tính chất chuyên môn của .
intermontane

An intermontane valley lies nestled between two high mountain ranges.

tính từ
  1. giữa các núi, gian sơn

Từ gần giống