intermusculaire

Học thuật
Thân thiện
intermusculaire

Le médecin explique la localisation intermusculaire de l'injection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gian cơ: Thuộc về hoặc nằm giữa các . Từ này được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực giải phẫu học để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc mối liên hệ nằmkhoảng giữa các .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le septum intermusculaire sépare les groupes de muscles. (Vách gian cơ phân cách các nhóm .)
    • On a observé un hématome dans la région intermusculaire. (Một khối máu tụ đã được quan sát thấyvùng gian cơ.)
    • Ces vaisseaux sanguins sont de type intermusculaire. (Những mạch máu này thuộc loại gian cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng, "intermusculaire" thường được dùng để mô tả vị trí của các tổn thương, khối u hoặc đường tiêm (mặc dù thuật ngữ phổ biến hơn cho tiêm là "intramusculaire" - trong ).
    • La biopsie a été réalisée dans un espace intermusculaire. (Sinh thiết đã được thực hiện trong một khoang gian cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermuscle (tính từ, tiếng Anh): Có nghĩa tương đương, dùng trong văn liệu y khoa tiếng Anh.
  • Intramusculaire (tính từ): Trong . Đâymột thuật ngữ khác biệt, chỉ vị trí bên trong một riêng lẻ, thường dùng cho đường tiêm.
  • Septum intermusculaire (danh từ): Vách gian cơ - một cấu trúc liên kết ngăn cách các nhóm .
Từ đồng nghĩa
  • Interstitiel musculaire: (kẽ ) - Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ khoảng trống giữa các .
  • Entre les muscles: Giữa các (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

intermusculaire

Le médecin explique la localisation intermusculaire de l'injection.

tính từ
  1. (giải phẫu) gian cơ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intermusculaire"